décoloniser

Học thuật
Thân thiện
décoloniser

Le professeur explique comment décoloniser l'enseignement de l'histoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải phóng khỏi ách thực dân, phi thực dân hóa: Hành động chấm dứt sự kiểm soát thống trị của một cường quốc thực dân đối với một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, khôi phục quyền tự quyết chủ quyền cho người dân bản địa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pays a lutté pour décoloniser son territoire. (Đất nước đã đấu tranh để giải phóng lãnh thổ của mình khỏi ách thực dân.)
    • Le mouvement vise à décoloniser les institutions culturelles. (Phong trào nhằm phi thực dân hóa các thể chế văn hóa.)
    • Il est nécessaire de décoloniser les mentalités héritées de l'époque coloniale. (Cần thiết phải giải phóng tư tưởng khỏi những di sản từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décoloniser l'histoire": phi thực dân hóa lịch sử, viết lại hoặc diễn giải lại lịch sử từ góc độ của các dân tộc từng bị colonisé, loại bỏ quan điểm thực dân.

    • Les chercheurs travaillent à décoloniser l'histoire de la région. (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phi thực dân hóa lịch sử của khu vực.)
  • "décoloniser le savoir": phi thực dân hóa tri thức, thách thức đa dạng hóa các hệ thống tri thức phương Tây thống trị, công nhận giá trị của tri thức bản địa.

    • Ce projet universitaire cherche à décoloniser le savoir. (Dự án học thuật này tìm cách phi thực dân hóa tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Décolonisation (danh từ giống cái): sự giải phóng thuộc địa, quá trình phi thực dân hóa.

    • La décolonisation de l'Afrique a eu lieu au XXe siècle. (Sự giải phóng thuộc địa của châu Phi diễn ra vào thế kỷ XX.)
  • Coloniser (ngoại động từ): thực dân hóa, xâm chiếm biến thành thuộc địa. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Les puissances européennes ont cherché à coloniser de nouveaux territoires. (Các cường quốc châu Âu đã tìm cách thực dân hóa những vùng lãnh thổ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Émanciper (ngoại động từ): giải phóng, trả lại tự do (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
  • Libérer (ngoại động từ): giải phóng, trả tự do (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc thông qua bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.)

décoloniser

Le professeur explique comment décoloniser l'enseignement de l'histoire.

ngoại động từ
  1. giải phóng khỏi ách thực dân, phi thực dân hóa.

Từ trái nghĩa