coloniser

Học thuật
Thân thiện
coloniser

Des colons européens commencent à coloniser une nouvelle terre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho di dân đến (một nơi nào đó): Hành động đưa người dân đến định cư tại một vùng đất mới, thườngmột lãnh thổ xa xôi.
    • Chiếm làm thuộc địa: Hành động thiết lập quyền kiểm soát chính trị, kinh tế quân sự đối với một vùng đất người dân bản địa, biến nơi đó thành thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les Européens ont colonisé de vastes territoires en Amérique. (Người châu Âu đã chiếm làm thuộc địa những vùng lãnh thổ rộng lớnchâu Mỹ.)
    • Ce pays a cherché à coloniser cette île pour ses ressources. (Đất nước này đã tìm cách chiếm đảo kia làm thuộc địa tài nguyên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coloniser un espace": Chiếm đóng hoặc định cư tại một không gian.

    • Les plantes pionnières colonisent les terrains vagues. (Các loài thực vật tiên phong chiếm cứ các khu đất trống.)
  • "Se faire coloniser": Bị biến thành thuộc địa (dạng bị động/không chủ ý).

    • Ce peuple a refusé de se faire coloniser. (Dân tộc này đã từ chối việc bị biến thành thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonisation (danh từ giống cái): Sự thuộc địa hóa, quá trình chiếm làm thuộc địa.

    • La colonisation de l'Afrique a eu des conséquences durables. (Việc thuộc địa hóa châu Phi đã những hậu quả lâu dài.)
  • Colonisateur (danh từ giống đực, tính từ): Kẻ đi xâm chiếm thuộc địa; (thuộc về) chủ nghĩa thực dân.

    • Une puissance colonisatrice. (Một cường quốc thực dân.)
  • Colonie (danh từ giống cái): Thuộc địa.

    • L'ancienne colonie a accédé à l'indépendance. (Thuộc địa đã giành được độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Conquérir: Chinh phục, xâm chiếm (nhấn mạnh khía cạnh quân sự).
  • Occuper: Chiếm đóng.
  • S'installer dans: Định cư tại (nhấn mạnh khía cạnh di dân, ít hàm ý bạo lực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Décoloniser: Phi thực dân hóa, trả lại độc lập.
  • Libérer: Giải phóng.
  • Quitter: Rời bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Coloniser les esprits": (Nghĩa bóng) Thống trị, áp đặt tư tưởng lên tinh thần/tư duy của một nhóm người.
    • La publicité cherche à coloniser les esprits des consommateurs. (Quảng cáo tìm cách thống trị tư duy của người tiêu dùng.)
coloniser

Des colons européens commencent à coloniser une nouvelle terre.

ngoại động từ
  1. cho di dân đến (nơi nào)
  2. chiếm làm thuộc địa

Từ chứa "coloniser"

Từ có nhắc đến "coloniser"