décommander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hủy đơn đặt (hàng, dịch vụ): Hành động thông báo không tiếp tục hoặc không muốn nhận một đơn hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước đó.
    • Báo thôi, hủy bỏ (một cuộc hẹn, lời mời): Hành động thông báo rằng một cuộc hẹn, một buổi gặp mặt hoặc lời mời đã được sắp xếp trước đó sẽ không diễn ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phải hủy đơn đặt sách của mình.)
  • (Tôi phải báo thôi bữa tối tối nay, tôi bị ốm.)
  • (Chúng tôi đã báo thôi mời khách trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire décommander": Bị thông báo hủy bỏ (thường dùng cho các nghệ sĩ, diễn giả).
    • Le conférencier s'est fait décommander à la dernière minute. (Diễn giả đã bị thông báo hủy buổi nói chuyện vào phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Décommandation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ, lời báo thôi.
    • La décommandation du spectacle a déçu beaucoup de gens. (Việc hủy buổi biểu diễn đã làm nhiều người thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Annuler: hủy bỏ (nói chung).
  • Supprimer: xóa bỏ, hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Commander: đặt hàng, đặt trước.
  • Confirmer: xác nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Décommander une réservation: hủy đặt chỗ.
    • N'oubliez pas de décommander votre réservation si vous ne pouvez pas venir. (Đừng quên hủy đặt chỗ của bạn nếu bạn không thể đến.)
ngoại động từ
  1. hủy dơn đặt (hàng...).
    • Décommander une robe
      hủy đơn đặt may áo.
  2. báo thôi.
    • Décommander des invités
      báo thôi mời khách.
    • Décommander un rendez-vous
      báo thôi hẹn gặp.