décomposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân tích, chia nhỏ: Chỉ hành động chia một tổng thể phức tạp thành các phần, các yếu tố cấu thành đơn giản hơn để nghiên cứu hoặc hiểu rõ.
- Phân hủy, làm thối rữa: Chỉ quá trình hữu cơ bị phá vỡ, tan rã thành các chất đơn giản hơn do tác động của vi khuẩn, men, hoặc các yếu tố hóa học, vật lý.
- (Nghĩa bóng) Làm biến đổi, làm đổi khác (thường theo chiều hướng xấu): Dùng để miêu tả việc một cảm xúc mạnh (như sợ hãi, giận dữ) làm thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài, đặc biệt là nét mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa phân tích:
- Le professeur nous a appris à décomposer un nombre en facteurs premiers. (Giáo viên đã dạy chúng tôi cách phân tích một số thành các thừa số nguyên tố.)
- Pour bien comprendre ce problème, il faut le décomposer en plusieurs étapes. (Để hiểu rõ vấn đề này, cần phải phân tích nó thành nhiều bước.)
- Nghĩa phân hủy:
- La chaleur accélère le processus qui décompose les aliments. (Nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình phân hủy thức ăn.)
- Les feuilles mortes se décomposent lentement dans le sol de la forêt. (Lá cây rụng phân hủy từ từ trong đất rừng.)
- Nghĩa bóng (làm biến đổi):
- Une colère soudaine décomposa son visage habituellement si calme. (Một cơn giận bất ngờ đã làm biến dạng khuôn mặt thường rất điềm tĩnh của anh ta.)
- La nouvelle l'a tellement choqué que ses traits se sont décomposés. (Tin tức đã làm anh ấy sốc đến mức nét mặt biến sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se décomposer" (tự động từ): Tự phân hủy, tự tan rã; (về nét mặt) biến sắc.
- Le corps organique commence à se décomposer après la mort. (Cơ thể hữu cơ bắt đầu tự phân hủy sau khi chết.)
- Son sourire se décomposa quand il entendit la critique. (Nụ cười của anh ta tắt lịm khi nghe thấy lời chỉ trích.)
- Dùng trong toán học và khoa học: Thường gặp trong các ngữ cảnh phân tích, chia nhỏ các yếu tố.
- Décomposer un mouvement complexe en mouvements simples. (Phân tích một chuyển động phức tạp thành các chuyển động đơn giản.)
Biến thể và từ liên quan
- Décomposition (danh từ): Sự phân tích; sự phân hủy; sự biến đổi (nét mặt).
- La décomposition de la lumière par un prisme. (Sự phân tích ánh sáng bởi một lăng kính.)
- La décomposition d'un cadavre. (Sự phân hủy của một tử thi.)
- Décomposable (tính từ): Có thể phân tích được, có thể phân hủy được.
- Un produit décomposable en éléments naturels. (Một sản phẩm có thể phân hủy thành các yếu tố tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích: Analyser, disséquer, diviser.
- Phân hủy: Pourrir, se putréfier, se désagréger.
- Làm biến đổi (nét mặt): Altérer, défigurer, transformer.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le visage qui se décompose: Mặt biến sắc (vì sợ hãi, kinh ngạc, giận dữ).
- À l'annonce des résultats, il a eu le visage qui s'est décomposé. (Khi nghe thông báo kết quả, mặt anh ta đã biến sắc.)
ngoại động từ
- phân tích.
- Décomposer l'eauphân tích nước
- Décomposer une force(vật lý) học phân tích một lực
- Décomposer une phrasephân tích một câu
- phân hủy, làm thối hỏng.
- Les fermentations décomposent la viandesự lên men làm thối hỏng thịt.
- (nghĩa bóng) làm đổi khác, làm biến đổi.
- La peur décomposa ses traitssự sợ hãi đã làm biến đổi nét mặt của anh ta.