composer

/kəm'pouzə/
ngoại động từ
  1. cấu thành, tạo nên
    • Composer un choeur
      cấu thành một đội hợp xướng
  2. sáng tác, soạn
    • Composer un livre
      soạn một cuốn sách
    • Composer de la musique
      soạn nhạc
  3. (ngành in) sắp chữ
    • Composer une colonne de journal
      sắp chữ một cột báo
  4. tự tạo lấy
    • Composer son visage
      tự tạo lấy một bộ mặt (cho hợp với một hoàn cảnh nào đó)
nội động từ
  1. làm bài thi
  2. dàn xếp, điều đình
    • Composer avec le créancier
      điều đình với chủ nợ
    • Composer avec l'ennemi
      thỏa hiệp với kẻ địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "composer"