décompte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tính toán chi tiết, sự phân tích từng khoản: Hành động tính toán hoặc liệt kê một cách chi tiết, thường áp dụng cho các khoản tiền, số liệu hoặc thời gian còn lại.
- Số lượng được khấu trừ, phần đã trừ đi: Phần đã được tính và trừ ra khỏi một tổng số ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décompte des voix a pris plusieurs heures. (Việc kiểm phiếu chi tiết đã mất nhiều giờ.)
- Voici le décompte de vos dépenses du mois. (Đây là bản phân tích chi tiết các khoản chi tiêu của bạn trong tháng.)
- Avant le lancement, le décompte final a commencé : "dix, neuf, huit..." (Trước khi phóng, lệnh đếm ngược cuối cùng đã bắt đầu: "mười, chín, tám...")
- Après le décompte des frais, il vous reste 50 euros. (Sau khi trừ đi các chi phí, bạn còn lại 50 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans le décompte final": Ở trong giai đoạn đếm ngược cuối cùng, thường trước một sự kiện quan trọng.
- Les athlètes sont dans le décompte final avant les Jeux Olympiques. (Các vận động viên đang trong giai đoạn đếm ngược cuối cùng trước Thế vận hội.)
"Procéder au décompte": Tiến hành việc kiểm đếm, tính toán chi tiết.
- La banque procède au décompte des intérêts. (Ngân hàng tiến hành tính toán chi tiết các khoản lãi.)
Biến thể và từ liên quan
Décompter (động từ): trừ dần, khấu trừ; đếm ngược.
- Décompter les jours avant les vacances. (Đếm ngược những ngày trước kỳ nghỉ.)
Recompte (danh từ giống đực): sự kiểm đếm lại.
- Compte (danh từ giống đực): tài khoản; sự tính toán.
Từ đồng nghĩa
- Calcul détaillé: sự tính toán chi tiết.
- Énumération: sự liệt kê.
- Décote (trong ngữ cảnh tài chính): sự giảm giá, khấu trừ.
Thành ngữ liên quan
- Trouver du décompte / Éprouver du décompte: Cảm thấy thất vọng, chán nản.
- Il a trouvé du décompte après son échec. (Anh ấy cảm thấy thất vọng sau thất bại của mình.)
danh từ giống đực
- sự phân tích (thành từng khoản) (số tiền chi tiêu...).
- số khấu trừ
- trouver de décompte; éprouver du décomptethất vọng.