déconfiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tan vỡ, sự thất bại hoàn toàn: Chỉ sự sụp đổ, thất bại thảm hại của một kế hoạch, một tổ chức, hoặc một cá nhân.
- (Luật học; Pháp lý) Tình trạng không có khả năng chi trả, sự phá sản: Trong bối cảnh pháp lý, từ này chỉ tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déconfiture de son projet l'a profondément découragé. (Sự thất bại của dự án của anh ấy đã khiến anh ấy vô cùng nản lòng.)
- L'entreprise a connu une déconfiture financière. (Công ty đã trải qua một sự phá sản về tài chính.)
- Après cette déconfiture électorale, le parti a dû se réorganiser. (Sau thất bại bầu cử này, đảng đã phải tổ chức lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en déconfiture": Ở trong tình trạng phá sản, thất bại.
- Plusieurs commerces du quartier sont en déconfiture. (Nhiều cửa hàng trong khu phố đang ở trong tình trạng phá sản.)
"Aller à la déconfiture": Đi đến chỗ thất bại, tan vỡ.
- Sans investissement, cette entreprise va droit à la déconfiture. (Không có đầu tư, doanh nghiệp này đang đi thẳng đến chỗ phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Déconfire (động từ, ít dùng): Làm cho thất bại, đánh bại hoàn toàn. (Từ này là gốc của "déconfiture" nhưng hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Faillite (danh từ giống cái): Sự phá sản. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành trong lĩnh vực thương mại và pháp lý).
- Effondrement (danh từ giống đực): Sự sụp đổ. (Nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý hoặc cấu trúc).
Từ đồng nghĩa
- Échec: Thất bại.
- Débâcle: Sự thảm bại, sự tan rã.
- Banqueroute: Sự vỡ nợ, phá sản (thương mại).
- Fiasco: Thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déconfiture".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déconfiture".)
danh từ giống cái
- sự tan vỡ, sự thất bại.
- (luật học; pháp lý) tình trạng không có khả năng chi trả.