décongeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tan đông, đông: Hành động làm cho một thứ đó đang bị đông cứng (thườngthực phẩm) trở lại trạng thái bình thường, không còn đông lạnh nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décongeler le poulet avant de le cuire. (Phải đông thịt trước khi nấu.)
    • Elle a décongelé des légumes pour le dîner. ( ấy đã làm tan đông rau củ cho bữa tối.)
    • N'oublie pas de décongeler le pain. (Đừng quên đông bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décongeler une canalisation": làm tan băng trong một đường ống (bị đóng băng).
    • Nous devons décongeler la canalisation d'eau. (Chúng tôi phải làm tan băng trong đường ống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Décongélation (danh từ giống cái): sự đông, sự làm tan đông.

    • La décongélation doit se faire au réfrigérateur. (Việc đông nên được thực hiện trong tủ lạnh.)
  • Congeler (ngoại động từ): làm đông lạnh, ướp lạnh. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).

    • Il faut congeler la viande pour la conserver. (Phải đông lạnh thịt để bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégeler: làm tan băng, đông. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường dùng cho băng tuyết hoặc các tình huống rộng hơn, còn thường dùng cho thực phẩm trong nhà bếp).
    • Le soleil commence à dégeler la route. (Mặt trời bắt đầu làm tan băng trên đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. làm tan đông.

Từ trái nghĩa