congeler

ngoại động từ
  1. làm đông lại
    • Congeler de l'alcool
      làm cho rượu đông lại
  2. làm đông lạnh (thực phẩm)
  3. làm cóng
    • Congeler les mains
      làm cóng tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "congeler"

Từ có nhắc đến "congeler"