congeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đông lạnh, làm đông cứng: Hành động làm cho một chất lỏng trở nên rắn lại do nhiệt độ thấp, hoặc bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh sâu.
    • Làm cóng, làm cóng: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như tay, chân) trở nên lạnh buốt cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut congeler la soupe pour la conserver plus longtemps. (Phải đông lạnh món súp để bảo quản được lâu hơn.)
    • Le froid intense peut congeler les doigts en quelques minutes. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm cóng các ngón tay trong vài phút.)
    • Nous allons congeler les baies que nous avons cueillies. (Chúng tôi sẽ đông lạnh những quả mọng chúng tôi đã hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être congelé(e)" (bị động): bị đông cứng, bị cóng.

    • La rivière est complètement congelée. (Dòng sông đã hoàn toàn đóng băng.)
    • J'ai les pieds congelés après avoir marché dans la neige. (Tôi bị cóng chân sau khi đi trong tuyết.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học: Chỉ quá trình làm lạnh đột ngột hoặcnhiệt độ rất thấp.

    • Congeler des échantillons biologiques. (Làm đông lạnh các mẫu vật sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Congélation (danh từ giống cái): Sự đông lạnh, sự đóng băng.

    • La congélation des aliments. (Việc đông lạnh thực phẩm.)
  • Congélateur (danh từ giống đực): Tủ đông, tủ lạnh đông.

    • Mets le poisson dans le congélateur. (Hãy để vào tủ đông.)
  • Surgeler (ngoại động từ): Làm lạnh cực nhanh, cấp đông (thường trong công nghiệp thực phẩm).

    • Des légumes surgelés. (Rau củ đã được cấp đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Geler: Làm đông, làm đóng băng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hiện tượng tự nhiên).
  • Glacer: Làm đóng băng, làm lạnh buốt (nhấn mạnh cảm giác lạnh).
  • Figer: Làm đông cứng, làm đông lại (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Décongeler / Dégeler: Làm tan đá, đông.
  • Fondre: Tan chảy.
  • Réchauffer: Làm ấm lại.
Thành ngữ liên quan
  • Congeler un projet / des relations: (Nghĩa bóng) Tạm dừng, đình chỉ một dự án hoặc mối quan hệ.
    • À cause de la crise, ils ont congeler le projet d'expansion. ( khủng hoảng, họ đã phải đóng băng dự án mở rộng.)
ngoại động từ
  1. làm đông lại
    • Congeler de l'alcool
      làm cho rượu đông lại
  2. làm đông lạnh (thực phẩm)
  3. làm cóng
    • Congeler les mains
      làm cóng tay

Từ trái nghĩa

Từ chứa "congeler"

Từ có nhắc đến "congeler"