décongestionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Làm tản máu: Hành động làm giảm sự ứ đọng máu ở một bộ phận cơ thể.
- Giải tỏa, làm cho khỏi ứ tắc: Hành động làm giảm sự tắc nghẽn, ùn ứ (thường dùng cho giao thông, lưu thông).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a utilisé un médicament pour décongestionner la zone enflammée. (Bác sĩ đã sử dụng một loại thuốc để làm tản máu ở vùng bị viêm.)
- La ville a construit une nouvelle rocade pour décongestionner le centre-ville. (Thành phố đã xây dựng một vành đai mới để giải tỏa tắc nghẽn cho trung tâm.)
- Cette crème aide à décongestionner le nez. (Loại kem này giúp làm thông mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décongestionner la circulation": giải tỏa giao thông, làm cho lưu thông thông suốt.
- Les feux de circulation intelligents permettent de décongestionner la circulation aux heures de pointe. (Đèn giao thông thông minh cho phép giải tỏa giao thông vào giờ cao điểm.)
"décongestionner un serveur informatique": làm giảm tải, giảm tắc nghẽn cho một máy chủ máy tính.
- Il faut ajouter de la bande passante pour décongestionner le serveur. (Cần phải thêm băng thông để làm giảm tải cho máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Décongestionnant (adj): có tác dụng làm tản máu, làm thông.
- Un gel décongestionnant pour les jambes lourdes. (Một loại gel làm tản máu cho chân nặng nề.)
Décongestionnement (n): sự làm tản máu, sự giải tỏa tắc nghẽn.
- Le décongestionnement du réseau routier est une priorité. (Việc giải tỏa tắc nghẽn mạng lưới đường bộ là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Désengorger: làm thông, giải tỏa tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông).
- Fluidifier: làm cho lưu thông dễ dàng, trôi chảy hơn.
- Soulager: làm giảm nhẹ, làm dịu đi (áp lực, đau đớn).
Từ trái nghĩa
- Congestionner: làm tắc nghẽn, làm ứ đọng.
- Engorger: làm tắc nghẽn, làm nghẽn cứng.
- Bloquer: chặn lại, làm tắc.
ngoại động từ
- (y học) làm tản máu.
- giải tỏa, làm cho khỏi ứ tắc (một con đường...).