congestionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm xung huyết: Làm cho một bộ phận trong cơ thể bị ứ đọng máu, thường do viêm nhiễm hoặc lưu thông kém.
- Làm tắc nghẽn: Làm cho một không gian hoặc tuyến đường (như đường phố, hệ thống ống dẫn) bị ùn ứ, không thể lưu thông bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La fumée de cigarette peut congestionner les voies respiratoires. (Khói thuốc lá có thể làm tắc nghẽn đường hô hấp.)
- Un accident a congestionné tout le centre-ville pendant des heures. (Một vụ tai nạn đã làm tắc nghẽn toàn bộ trung tâm thành phố trong nhiều giờ.)
- Ce médicament est utilisé pour décongestionner les sinus congestionnés. (Loại thuốc này được dùng để giảm xung huyết các xoang bị xung huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être congestionné" (dạng bị động/ tính từ): Bị xung huyết, bị tắc nghẽn.
- Son nez est congestionné à cause du rhume. (Mũi anh ấy bị xung huyết vì cảm lạnh.)
- Le réseau routier est congestionné aux heures de pointe. (Mạng lưới đường bộ bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Congestion (danh từ giống cái): Sự xung huyết; sự tắc nghẽn.
- La congestion cérébrale. (Chứng xung huyết não.)
- La congestion routière. (Sự tắc nghẽn giao thông.)
Décongestionner (ngoại động từ): Làm giảm xung huyết; làm giảm tắc nghẽn.
- Un spray pour décongestionner le nez. (Một loại xịt để làm thông mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher: Làm tắc, bịt kín (thường dùng cho vật lý).
- Engorger: Làm tắc nghẽn, làm ùn ứ (mạnh hơn, thường cho giao thông).
- Obstruer: Làm tắc, làm nghẽn (trang trọng, dùng cho cả y học và giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "congestionner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "congestionner".
ngoại động từ
- làm xung huyết
- làm tắt nghẽn (đường sá)