déconnecter

Học thuật
Thân thiện
déconnecter

Il faut déconnecter le câble avant de déplacer l'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngắt kết nối, tách rời (về mặt kỹ thuật): Hành động làm gián đoạn hoặc chấm dứt sự liên kết, tiếp xúc hoặc dòng chảy giữa các bộ phận, thiết bị hoặc hệ thống. Thường dùng trong lĩnh vực điện, điện tử, máy tính hoặc mạng.
    • Ngắt, rút phích cắm: Hành động tháo dây cắm hoặc ngắt nguồn điện, nguồn cung cấp của một thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de réparer l'appareil, il faut le déconnecter du secteur. (Trước khi sửa chữa thiết bị, phải ngắt khỏi nguồn điện.)
    • L'opérateur a déconnecter la ligne téléphonique. (Người điều hành đã phải ngắt đường dây điện thoại.)
    • N'oublie pas de déconnecter ton compte après utilisation. (Đừng quên ngắt kết nối tài khoản của bạn sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déconnecter quelqu'un/quelque chose de...: Ngắt ai đó/cái gì đó khỏi...
    • Cette panne a déconnecté tout le quartier du réseau électrique. (Sự cố này đã ngắt cả khu phố khỏi lưới điện.)
  • Déconnecter (trong ngữ cảnh phi kỹ thuật): (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó mất liên lạc, tách rời khỏi thực tế hoặc một tình huống.
    • Son discours complètement irréaliste déconnecte l'auditoire des vrais problèmes. (Bài phát biểu hoàn toàn phi thực tế của ông ấy tách rời người nghe khỏi những vấn đề thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Déconnexion (danh từ giống cái): Sự ngắt kết nối, sự gián đoạn.
    • Une déconnexion temporaire d'Internet. (Một sự ngắt kết nối Internet tạm thời.)
  • Débrancher (ngoại động từ): Đồng nghĩa gần, thường dùng để chỉ việc rút phích cắm cụ thể.
    • Débrancher la télévision. (Rút phích cắm tivi.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrancher: Rút phích cắm, tháo dây.
  • Interrompre: Làm gián đoạn, ngắt quãng.
  • Isoler: Cách ly, tách biệt (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Connecter: Kết nối, nối vào.
  • Brancher: Cắm điện, cắm vào.
  • Relier: Nối liền, liên kết.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se déconnecter (động từ phản thân):
    • Tự ngắt kết nối (thiết bị, tài khoản).
      • Pense à te déconnecter de ton ordinateur en partant. (Nhớ tự ngắt kết nối khỏi máy tính của bạn khi rời đi.)
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Thư giãn, tách mình khỏi những lo toan, công việc.
      • Ce week-end, j'ai vraiment besoin de me déconnecter. (Cuối tuần này, tôi thực sự cần thư giãn đầu óc/thoát khỏi mọi thứ.)
déconnecter

Il faut déconnecter le câble avant de déplacer l'ordinateur.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tách ra, ngắt.

Từ trái nghĩa