relier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc lại, lại: Hành động dùng dây, lạt, hoặc vật tương tự để gom, cố định nhiều thứ rời rạc thành một , một bộ.
    • Nối, nối liền: Hành động tạo ra sự kết nối vậthoặc trừu tượng giữa hai hay nhiều điểm, địa điểm, ý tưởng hoặc thời kỳ.
    • Đóng (sách): Trong nghề in ấn, chỉ hành động đóng các trang sách rời thành một cuốn sách hoàn chỉnh.
    • Đóng đai (thùng): Hành động dùng đai kim loại hoặc vật liệu chắc chắn để gia cố, cố định thùng, hòm.
Ví dụ sử dụng
  • Buộc lại, lại:
    • Il faut relier ces vieux journaux avant de les jeter. (Phải buộc lại những tờ báo này trước khi vứt chúng đi.)
  • Nối, nối liền:
    • Le tunnel relie les deux côtés de la montagne. (Đường hầm nối liền hai bên sườn núi.)
    • Ce chapitre relie la théorie à la pratique. (Chương này nốithuyết với thực hành.)
  • Đóng (sách):
    • Cet ouvrage rare a été relié en cuir. (Cuốn sách quý hiếm này đã được đóng bìa da.)
  • Đóng đai (thùng):
    • Avant l'expédition, il faut relier solidement la caisse. (Trước khi vận chuyển, phải đóng đai thùng thật chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relier les points": (nghĩa đen) nối các điểm; (nghĩa bóng) tìm ra mối liên hệ, hiểu được toàn cảnh từ những manh mối rời rạc.
    • En lisant son témoignage, j'ai pu relier les points et comprendre ce qui s'était vraiment passé. (Khi đọc lời khai của anh ấy, tôi đã có thể nối các điểm lại hiểu chuyện thực sự đã xảy ra.)
  • "Être relié à": được kết nối với, liên quan đến.
    • Son succès est directement relié à son travail acharné. (Thành công của anh ấy liên quan trực tiếp đến sự làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reliage (danh từ): sự đóng sách, nghề đóng sách; bìa sách.
    • Le reliage de ce livre est très soigné. (Việc đóng cuốn sách này rất tinh tế.)
  • Relieur (danh từ): thợ đóng sách.
    • Il a confié ses vieux livres à un relieur. (Anh ấy đã giao những cuốn sách của mình cho một thợ đóng sách.)
  • Dérelier (ngoại động từ): tháo gỡ, mở ra (cái đã được buộc/đóng).
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: buộc, cột, gắn.
  • Lier: buộc, trói; liên kết (thường dùng cho ý tưởng, cảm xúc).
  • Joindre: nối, ghép; tham gia.
  • Connecter: kết nối (thường dùng cho kỹ thuật, mạng lưới).
  • Unir: hợp nhất, đoàn kết.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se relier à: tự kết nối với, liên hệ với.
    • Ce sentiment se relie à un souvenir d'enfance. (Cảm giác này gắn liền với mộtức thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Relier les deux bouts (de l'année): (nghĩa bóng, ít dùng) xoay sở để sống qua ngày, kiếm đủ sống. (Lưu ý: Cụm phổ biến hơn là "joindre les deux bouts").
    • Avec ce petit salaire, il a du mal à relier les deux bouts. (Với mức lương ít ỏi này, anh ấy khó xoay sở đủ sống.)
ngoại động từ
  1. buộc lại, lại
    • Relier une gerbe
      buộc lại một
  2. nối, nối liền
    • Route qui relie deux villes
      đường nối liền hai thành phố
    • Relier le présent au passé
      nối hiện tại với quá khứ
    • Ligne qui relie deux points
      đường nối hai điểm
  3. đóng (sách)
  4. đóng đai (thùng)