déconner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thô tục):
- Nói bậy, nói tục, văng tục: Hành động nói ra những lời thô tục, khiếm nhã hoặc vô nghĩa.
- Nói nhảm, nói linh tinh: Hành động nói những điều không nghiêm túc, không đúng sự thật hoặc vô lý.
- Đùa cợt, giỡn (một cách thô lỗ): Hành động đùa giỡn quá trớn, thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de déconner ! (Đừng có nói bậy nữa!)
- Il déconne complètement, ne l'écoute pas. (Hắn ta đang nói nhảm hoàn toàn, đừng nghe hắn.)
- Tu déconnes ou quoi ? C'est sérieux ! (Mày đang giỡn hay sao vậy? Chuyện này nghiêm túc đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans déconner": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nghiêm túc, không đùa.
- J'ai gagné au loto, sans déconner ! (Tôi trúng số đấy, không đùa đâu!)
- "À ne pas déconner": Cụm từ dùng để mô tả một cái gì đó rất ấn tượng, nghiêm túc.
- C'est un travail à ne pas déconner. (Đây là một công việc chẳng đùa được đâu / rất nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Déconnade (n, thô tục): Sự nói bậy, trò đùa quá trớn.
- Arrête tes déconnades ! (Ngừng ngay những trò đùa vô lễ của mày lại!)
- Déconneur, déconneuse (n, thô tục): Người hay nói bậy, hay đùa cợt.
- C'est un gros déconneur. (Hắn là một tay đùa cợt chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Dire des conneries (thô tục): nói nhảm, nói bậy.
- Plaisanter (lịch sự hơn): đùa, nói đùa.
- Dire des bêtises: nói những điều ngớ ngẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.
Thành ngữ liên quan
- "Déconner à fond": Nói nhảm/nói bậy rất nhiều hoặc đùa giỡn hết mức.
- Ils ont déconné à fond toute la soirée. (Bọn họ đùa giỡn tối om cả buổi tối.)
- "Être en train de déconner": Đang đùa, đang nói chơi.
- Je suis en train de déconner, ne t'inquiète pas. (Tôi đang đùa thôi, đừng lo.)
nội động từ
- (thô tục) văng tục, nói bậy.