déconner

Học thuật
Thân thiện
déconner

Il arrête de déconner et se met au travail.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thô tục):
    • Nói bậy, nói tục, văng tục: Hành động nói ra những lời thô tục, khiếm nhã hoặc vô nghĩa.
    • Nói nhảm, nói linh tinh: Hành động nói những điều không nghiêm túc, không đúng sự thật hoặc lý.
    • Đùa cợt, giỡn (một cách thô lỗ): Hành động đùa giỡn quá trớn, thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de déconner ! (Đừng nói bậy nữa!)
    • Il déconne complètement, ne l'écoute pas. (Hắn ta đang nói nhảm hoàn toàn, đừng nghe hắn.)
    • Tu déconnes ou quoi ? C'est sérieux ! (Mày đang giỡn hay sao vậy? Chuyện này nghiêm túc đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans déconner": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nghiêm túc, không đùa.
    • J'ai gagné au loto, sans déconner ! (Tôi trúng số đấy, không đùa đâu!)
  • ne pas déconner": Cụm từ dùng để mô tả một cái gì đó rất ấn tượng, nghiêm túc.
    • C'est un travail à ne pas déconner. (Đâymột công việc chẳng đùa được đâu / rất nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Déconnade (n, thô tục): Sự nói bậy, trò đùa quá trớn.
    • Arrête tes déconnades ! (Ngừng ngay những trò đùa vô lễ của mày lại!)
  • Déconneur, déconneuse (n, thô tục): Người hay nói bậy, hay đùa cợt.
    • C'est un gros déconneur. (Hắnmột tay đùa cợt chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dire des conneries (thô tục): nói nhảm, nói bậy.
  • Plaisanter (lịch sự hơn): đùa, nói đùa.
  • Dire des bêtises: nói những điều ngớ ngẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.

Thành ngữ liên quan
  • "Déconner à fond": Nói nhảm/nói bậy rất nhiều hoặc đùa giỡn hết mức.
    • Ils ont déconné à fond toute la soirée. (Bọn họ đùa giỡn tối om cả buổi tối.)
  • "Être en train de déconner": Đang đùa, đang nói chơi.
    • Je suis en train de déconner, ne t'inquiète pas. (Tôi đang đùa thôi, đừng lo.)
déconner

Il arrête de déconner et se met au travail.

nội động từ
  1. (thô tục) văng tục, nói bậy.

Từ gần giống