déchaîner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả lỏng, giải phóng (một sức mạnh, cảm xúc mãnh liệt): Hành động làm cho một thứ đó mạnh mẽ, thườngtiêu cực, thoát ra khỏi sự kiểm soát tự do hoạt động.
    • Kích động, khơi dậy (một phản ứng dữ dội): Hành động gây ra hoặc làm bùng lên một cảm xúc, phản ứng mạnh mẽ thườnghỗn loạn từ một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đã kích động/làm bùng lên cơn thịnh nộ của đám đông.)
  • (Cơn bão trút/giải phóng toàn bộ sức mạnh của lên bờ biển.)
  • (Quyết định bất công này nguy thả lỏng/khơi dậy những đam mê, dục vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déchaîner" (động từ phản thân): Tự bùng lên, trở nên dữ dội, không thể kiểm soát (dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
    • La mer se déchaîne. (Biển trở nên dữ dội.)
    • Les critiques se sont déchaînées contre le film. (Những lời chỉ trích đã trút xuống/bùng lên chống lại bộ phim.)
  • "déchaîner les applaudissements/les rires": Gây ra những tràng pháo tay/tiếng cười vang dội.
    • Le comédien a déchaîné les rires du public. (Nam diễn viên hài đã làm bật lên những tràng cười của khán giả.)
Biến thể từ gần giờng
  • Déchaîné, déchaînée (tính từ): Dữ dội, cuồng nộ, không kiềm chế được.
    • Une foule déchaînée. (Một đám đông cuồng nộ.)
    • Une tempête déchaînée. (Một cơn bão dữ dội.)
  • Déchaînement (danh từ): Sự bùng nổ, sự cuồng nộ, sự dữ dội.
    • Un déchaînement de violence. (Một sự bùng phát bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Libérer (giải phóng): Nhấn mạnh đến việc thả ra, cho tự do.
  • Provoquer (khiêu khích, gây ra): Nhấn mạnh đến nguyên nhân dẫn đến phản ứng.
  • Soulever (làm dấy lên): Thường dùng cho cảm xúc, phong trào.
  • Exciter (kích thích): Làm cho ai đó trở nên phấn khích hoặc giận dữ.
Từ trái nghĩa
  • Calmer (làm dịu).
  • Apaiser (xoa dịu).
  • Contenir (kiềm chế, kìm lại).
  • Réprimer (đàn áp, kìm nén).
Thành ngữ liên quan
  • Déchaîner les enfers (nghĩa đen: thả lỏng địa ngục): Gây ra một sự hỗn loạn, xung đột hoặc phản ứng cực kỳ dữ dội.
    • Sa déclaration a déchaîné les enfers dans les médias. (Tuyên bố của anh ta đã gây ra một cơn bão trên các phương tiện truyền thông.)
ngoại động từ
  1. thả lỏng
    • Déchaîner les passions
      thả lỏng dục vọng
  2. kích động
    • Déchaîner l'opinion contre quelqu'un
      kích động dư luận chống lại ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống