déchaîner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thả lỏng, giải phóng (một sức mạnh, cảm xúc mãnh liệt): Hành động làm cho một thứ gì đó mạnh mẽ, thường là tiêu cực, thoát ra khỏi sự kiểm soát và tự do hoạt động.
- Kích động, khơi dậy (một phản ứng dữ dội): Hành động gây ra hoặc làm bùng lên một cảm xúc, phản ứng mạnh mẽ và thường là hỗn loạn từ một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của chính trị gia đã kích động/làm bùng lên cơn thịnh nộ của đám đông.)
- (Cơn bão trút/giải phóng toàn bộ sức mạnh của nó lên bờ biển.)
- (Quyết định bất công này có nguy cơ thả lỏng/khơi dậy những đam mê, dục vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déchaîner" (động từ phản thân): Tự bùng lên, trở nên dữ dội, không thể kiểm soát (dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
- La mer se déchaîne. (Biển trở nên dữ dội.)
- Les critiques se sont déchaînées contre le film. (Những lời chỉ trích đã trút xuống/bùng lên chống lại bộ phim.)
- "déchaîner les applaudissements/les rires": Gây ra những tràng pháo tay/tiếng cười vang dội.
- Le comédien a déchaîné les rires du public. (Nam diễn viên hài đã làm bật lên những tràng cười của khán giả.)
Biến thể và từ gần giờng
- Déchaîné, déchaînée (tính từ): Dữ dội, cuồng nộ, không kiềm chế được.
- Une foule déchaînée. (Một đám đông cuồng nộ.)
- Une tempête déchaînée. (Một cơn bão dữ dội.)
- Déchaînement (danh từ): Sự bùng nổ, sự cuồng nộ, sự dữ dội.
- Un déchaînement de violence. (Một sự bùng phát bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Libérer (giải phóng): Nhấn mạnh đến việc thả ra, cho tự do.
- Provoquer (khiêu khích, gây ra): Nhấn mạnh đến nguyên nhân dẫn đến phản ứng.
- Soulever (làm dấy lên): Thường dùng cho cảm xúc, phong trào.
- Exciter (kích thích): Làm cho ai đó trở nên phấn khích hoặc giận dữ.
Từ trái nghĩa
- Calmer (làm dịu).
- Apaiser (xoa dịu).
- Contenir (kiềm chế, kìm lại).
- Réprimer (đàn áp, kìm nén).
Thành ngữ liên quan
- Déchaîner les enfers (nghĩa đen: thả lỏng địa ngục): Gây ra một sự hỗn loạn, xung đột hoặc phản ứng cực kỳ dữ dội.
- Sa déclaration a déchaîné les enfers dans les médias. (Tuyên bố của anh ta đã gây ra một cơn bão trên các phương tiện truyền thông.)
ngoại động từ
- thả lỏng
- Déchaîner les passionsthả lỏng dục vọng
- kích động
- Déchaîner l'opinion contre quelqu'unkích động dư luận chống lại ai