déconseiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khuyên không nên, khuyên đừng, can ngăn: Hành động đưa ra lời khuyên với mục đích ngăn ai đó làm một việc gì đó thấy việc đó không tốt, không nên làm, hoặc có thể gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je te déconseille de sortir sans manteau, il fait très froid. (Tôi khuyên em không nên ra ngoài không mặc áo khoác, trời rất lạnh.)
    • Le médecin lui a déconseillé de manger trop salé. (Bác sĩ đã khuyên ông ấy đừng ăn quá mặn.)
    • On m'a déconseillé ce restaurant à cause du mauvais service. (Người ta đã khuyên tôi không nên đến nhà hàng đó dịch vụ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fortement déconseillé": được khuyến cáo mạnh mẽkhông nên.
    • La baignade est fortement déconseillée dans cette zone. (Việc tắm biển được khuyến cáo mạnh mẽkhông nênkhu vực này.)
  • "déconseiller à quelqu'un de faire quelque chose": khuyên ai đó đừng làm việc gì.
    • Il m'a déconseillé de prendre cette route. (Anh ấy đã khuyên tôi đừng đi con đường đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Déconseillé, déconseillée (tính từ): không được khuyến khích, không nên.
    • C'est une attitude déconseillée en public. (Đómột thái độ không nên nơi công cộng.)
  • Conseiller (ngoại động từ, từ trái nghĩa): khuyên nên, khuyên bảo.
    • Je vous conseille cette lecture. (Tôi khuyên bạn nên đọc cuốn sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Décourager: làm nản lòng, can ngăn (nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó mất hứng thú hoặc can đảm để làm việc gì).
  • Dissuader: thuyết phục ai đó từ bỏ một ý định, một hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. can, khuyên đừng làm.
    • Déconseiller une entreprise
      khuyên đừng làm một việc kinh doanh.

Từ trái nghĩa