recommander
- Ngoại động từ:
- Giới thiệu, tiến cử, gửi gắm: Hành động đề xuất một người hoặc một thứ gì đó với người khác vì tin tưởng vào phẩm chất của họ.
- Khuyên bảo, dặn dò: Đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn một cách nghiêm túc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đó.
- Làm cho đáng quý mến: (Nghĩa cũ, ít dùng) Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên được yêu thích, quý trọng.
- Gửi bảo đảm (thư...): Gửi một bưu kiện theo cách thức đặc biệt, thường là có đảm bảo hoặc yêu cầu xác nhận khi nhận.
- Ngoại động từ:
- Je peux vous recommander un excellent restaurant. (Tôi có thể giới thiệu cho bạn một nhà hàng tuyệt vời.)
- Le médecin recommande le repos complet. (Bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi hoàn toàn.)
- Il a recommandé son collègue pour le poste de directeur. (Anh ấy đã tiến cử đồng nghiệp của mình cho vị trí giám đốc.)
- N'oubliez pas de recommander cette lettre. (Đừng quên gửi bảo đảm bức thư này.)
"Je vous le recommande": Tôi khuyên bạn điều đó / Tôi giới thiệu điều đó với bạn. (Cụm cố định để nhấn mạnh lời khuyên hoặc sự giới thiệu).
- Ce film est magnifique, je vous le recommande. (Bộ phim này tuyệt vời, tôi khuyên bạn nên xem.)
"être à recommander": Đáng được khuyên dùng/giới thiệu. (Cấu trúc bị động mang tính chất).
- La prudence est à recommander dans cette situation. (Sự thận trọng là điều nên làm trong tình huống này.)
Recommandation (danh từ giống cái): Sự giới thiệu, sự tiến cử; lời khuyên; giấy giới thiệu.
- J'ai besoin d'une lettre de recommandation. (Tôi cần một thư giới thiệu.)
Recommandable (tính từ): Đáng được khuyên bảo, đáng được giới thiệu.
- Son attitude est tout à fait recommandable. (Thái độ của anh ấy hoàn toàn đáng khen.)
Recommandé, e (tính từ/quá khứ phân từ): Được giới thiệu; (thư) gửi bảo đảm.
- une lettre recommandée (một bức thư bảo đảm)
- Conseiller: Khuyên bảo, cho lời khuyên (nhấn mạnh việc đưa ra lời khuyên hơn là sự tiến cử).
- Préconiser: Đề xuất, chủ trương (thường dùng cho giải pháp, phương pháp).
- Vanter: Ca ngợi, tán dương (nhấn mạnh việc khen ngợi phẩm chất).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "recommander") - Recommander à quelqu'un de faire quelque chose: Khuyên ai đó làm gì. - Je te recommande de vérifier l'adresse. (Tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại địa chỉ.)
- Recommander quelqu'un/quelque chose à quelqu'un: Giới thiệu ai đó/cái gì đó cho ai.
- Elle m'a recommandé ce livre à plusieurs reprises. (Cô ấy đã giới thiệu cho tôi cuốn sách này nhiều lần.)
- Recommander son âme à Dieu: (Nghĩa đen: Gửi gắm linh hồn mình cho Chúa) Cầu nguyện, phó thác số phận cho Thượng đế; thường ám chỉ sự chuẩn bị đối mặt với cái chết hoặc tình huống nguy hiểm.
- Se sentant perdu, il recommanda son âme à Dieu. (Cảm thấy mình đã hết hy vọng, anh ta cầu nguyện phó thác cho Chúa.)
- giới thiệu, tiến cử, gửi gắm
- recommander un élève à ses maîtresgửi gắm một cậu học sinh cho các thầy
- dặn dò, khuyên bảo; khuyên
- Je vous recommande d'être prudenttôi khuyên anh nên thận trọng
- làm cho đáng quý mến
- gửi bảo đảm (thư...)
- recommander son âme à Dieucầu Chúa phù hộ