décoration

Học thuật
Thân thiện
décoration

La famille accroche la décoration de Noël sur le sapin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trang trí; nghệ thuật trang trí: Chỉ hành động, quá trình làm cho một không gian hoặc đồ vật trở nên đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết thẩm mỹ.
    • Đồ trang trí: Chỉ những vật dụng, chi tiết cụ thể được dùng để làm đẹp cho một không gian.
    • Huy chương, huân chương: Chỉ một loại phần thưởng, danh hiệu được trao tặng để ghi nhận công lao, thành tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décoration de la salle de fête est magnifique. (Việc trang trí phòng tiệc thật tuyệt vời.)
    • Elle a acheté de nouvelles décorations pour Noël. ( ấy đã mua những đồ trang trí mới cho Giáng Sinh.)
    • Il a reçu une haute décoration pour ses actes de bravoure. (Ông ấy đã nhận được một huân chương cao quý những hành động dũng cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé de la décoration": được giao phụ trách việc trang trí.

    • Pour le mariage, c'est Sophie qui est chargée de la décoration. (Cho đám cưới, Sophie là người được giao phụ trách việc trang trí.)
  • "Décoration intérieure": trang trí nội thất (một ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn).

    • Elle étudie la décoration intérieure. ( ấy học ngành trang trí nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Décorer (động từ): trang trí.

    • Ils vont décorer le sapin ce soir. (Tối nay họ sẽ trang trí cây thông.)
  • Décoratif, décorative (tính từ): tính trang trí, dùng để trang trí.

    • Ce vase est très décoratif. (Chiếc bình này rất tính trang trí.)
  • Décorateur, décoratrice (danh từ): nhà trang trí, người trang trí.

    • Elle est décoratrice d'intérieur. ( ấynhà trang trí nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornementation (danh từ): sự trang hoàng, trang trí (nhấn mạnh đến đồ trang trí).
  • Parterre (danh từ): huy chương, huân chương (trong nghĩa phần thưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à la décoration": (thông tục) được trang bị, có vẻ ngoài bắt mắt (thường dùng cho xe cộ, đồ vật).
    • Sa nouvelle voiture est vraiment à la décoration ! (Chiếc xe mới của anh ta trang bị/trông thật bắt mắt!)
décoration

La famille accroche la décoration de Noël sur le sapin.

danh từ giống cái
  1. sự trang trí; nghệ thuật trang trí
  2. đồ trang trí.
    • Décoration d'une autel
      đồ trang trí bàn thờ
  3. huy chương, huân chương.

Từ gần giống

Từ chứa "décoration"