décrassage

Học thuật
Thân thiện
décrassage

Le décrassage des vêtements se fait avant le lavage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo): Hành động làm sạch bụi bẩn, vết bẩn cứng đầu bám trên bề mặt, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh giặt giũ quần áo.
    • (Thân mật) Sự tẩy não: Cách nói ẩn dụ, thân mật, chỉ việc loại bỏ những suy nghĩ kỹ, lỗi thời hoặc tiêu cực khỏi tâm trí một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant la teinture, le décrassage des vieux vêtements est essentiel. (Trước khi nhuộm, việc giũ sạch cáu bẩn trên quần áo điều cần thiết.)
    • Ce pantalon a besoin d'un bon décrassage. (Chiếc quần này cần được giũ nước đầu cho thật sạch.)
    • Après cette formation, j'ai eu l'impression d'un vrai décrassage mental. (Sau khóa đào tạo này, tôi cảm giác như được tẩy não thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un décrassage": Thực hiện việc làm sạch cáu bẩn hoặc (nghĩa bóng) thanh lọc tư tưởng.
    • Il faut faire un décrassage de ces idées préconçues. (Cần phải tẩy sạch những ý nghĩ định kiến này.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrasser (động từ): làm sạch cáu bẩn; (nghĩa bóng) làm cho thoát khỏi tình trạng dốt nát, lạc hậu.
    • Cette lecture m'a décrassé l'esprit. (Việc đọc này đã gột rửa tâm trí tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (n): sự làm sạch, sự vệ sinh (nghĩa tổng quát hơn).
  • Purification (n): sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa (thường dùng cho nghĩa bóng hoặc tinh thần).
  • Déblaiement (n): sự dọn dẹp, sự khai thông (thường cho không gian hoặc ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire son décrassage": (cách nói thân mật) Tự mình thanh lọc, cập nhật hoặc cải thiện kiến thức/bản thân sau một thời gian lỗi thời.
    • Après dix ans sans étudier, il a faire son décrassage en informatique. (Sau mười năm không học hành, anh ấy đã phải tự "tẩy não" để cập nhật kiến thức tin học.)
décrassage

Le décrassage des vêtements se fait avant le lavage.

danh từ giống đực
  1. sự cạo sạch cáu bẩn; sự giũ nước đầu cho bớt cáu (quần áo).
  2. (thân mật) sự tẩy não.