dégraissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tẩy sạch mỡ, sự làm sạch dầu mỡ: Hành động loại bỏ chất béo, dầu mỡ ra khỏi một bề mặt, một vật liệu (như vải, quần áo) hoặc trong một quy trình công nghiệp.
- Sự cắt giảm nhân sự, sự tinh giản biên chế (nghĩa ẩn dụ, thông tục): Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc giảm bớt số lượng nhân viên, cắt giảm lao động dư thừa để tối ưu hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa đen):
- Le dégraissage de cette tache sur le tissu est difficile. (Việc tẩy sạch vết mỡ này trên vải rất khó.)
- Avant de peindre, un bon dégraissage de la surface est nécessaire. (Trước khi sơn, cần phải có một bước tẩy mỡ bề mặt thật tốt.)
Danh từ giống đực (nghĩa bóng, thông tục):
- L'entreprise a annoncé un plan de dégraissage important. (Công ty đã thông báo một kế hoạch cắt giảm nhân sự quan trọng.)
- Le dégraissage dans le secteur public est un sujet sensible. (Việc tinh giản biên chế trong khu vực công là một chủ đề nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opération de dégraissage": Chiến dịch/hoạt động tinh giản biên chế.
- La direction a lancé une opération de dégraissage pour réduire les coûts. (Ban lãnh đạo đã phát động một chiến dịch cắt giảm nhân sự để giảm chi phí.)
"Dégraissage musculaire" (thể thao, y học): Kỹ thuật xoa bóp hoặc liệu pháp nhằm thư giãn và làm mềm các cơ bắp, thường sau khi tập luyện.
- Le kinésithérapeute lui a fait un dégraissage musculaire après la course. (Chuyên gia vật lý trị liệu đã thực hiện một liệu pháp thư giãn cơ bắp cho anh ấy sau cuộc chạy.)
Biến thể và từ liên quan
Dégraisser (động từ): tẩy mỡ, làm sạch dầu mỡ; cắt giảm.
- Il faut dégraisser la poêle avant de la ranger. (Cần phải tẩy mỡ chảo trước khi cất đi.)
Dégraissant (danh từ giống đực): chất tẩy mỡ, dung dịch tẩy dầu mỡ.
- Utilisez un dégraissant puissant pour ce type de salissure. (Hãy dùng một chất tẩy mỡ mạnh cho loại vết bẩn này.)
Dégraissé, e (tính từ): đã được tẩy mỡ, ít béo (dùng cho thực phẩm).
- Du lait dégraissé (Sữa đã tách béo).
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage des graisses (nghĩa đen): sự làm sạch chất béo.
- Réduction d'effectifs / Licenciements (nghĩa bóng): sự cắt giảm biên chế / sa thải.
Cụm từ liên quan
- Faire un dégraissage: tiến hành tẩy mỡ; tiến hành cắt giảm nhân sự.
- L'usine va faire un dégraissage de ses lignes de production. (Nhà máy sẽ tiến hành tẩy mỡ các dây chuyền sản xuất của mình.)
danh từ giống đực
- sự tẩy sạch mỡ (vết mỡ) (ở quần áo...)