décroissance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giảm dần, sự suy giảm dần: Chỉ quá trình một đại lượng, số lượng, hoặc cường độ giảm xuống một cách từ từ, liên tục theo thời gian.
- (Kinh tế học, sinh thái học) Lý thuyết hoặc mô hình phát triển ủng hộ việc giảm tiêu thụ và sản xuất để đạt được sự bền vững sinh thái và hạnh phúc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décroissance de la population est un phénomène observé dans certains pays développés. (Sự giảm dần dân số là một hiện tượng được quan sát thấy ở một số nước phát triển.)
- La décroissance de la luminosité en fin de journée est très progressive. (Sự giảm dần của ánh sáng vào cuối ngày diễn ra rất từ từ.)
- Les partisans de la décroissance prônent une réduction de la consommation. (Những người ủng hộ thuyết giảm tăng trưởng chủ trương giảm tiêu thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Décroissance économique": Giảm tăng trưởng kinh tế (một khái niệm triết lý và kinh tế phản đối chủ nghĩa tiêu thụ và ủng hộ giảm quy mô sản xuất).
- La décroissance économique propose une alternative au modèle de développement actuel. (Giảm tăng trưởng kinh tế đề xuất một mô hình thay thế cho mô hình phát triển hiện tại.)
"Décroissance soutenable" / "Décroissance durable": Giảm tăng trưởng bền vững.
- L'objectif est d'atteindre une décroissance soutenable pour préserver la planète. (Mục tiêu là đạt được sự giảm tăng trưởng bền vững để bảo tồn hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Décroissant (e) (tính từ): Đang giảm dần, có xu hướng giảm.
- Une courbe décroissante (Một đường cong giảm dần).
Décroître (động từ): Giảm dần, suy giảm dần.
- La température décroît en altitude. (Nhiệt độ giảm dần theo độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Diminution (danh từ giống cái): Sự giảm sút, sự giảm bớt.
- Réduction (danh từ giống cái): Sự giảm, sự thu nhỏ.
- Déclin (danh từ giống đực): Sự suy tàn, sự suy giảm (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Croissance (danh từ giống cái): Sự tăng trưởng, sự phát triển.
- Augmentation (danh từ giống cái): Sự gia tăng.
- Expansion (danh từ giống cái): Sự mở rộng, sự bành trướng.
Thành ngữ liên quan
Être en décroissance: Đang trong tình trạng suy giảm.
- Les ventes de ce produit sont en décroissance. (Doanh số bán sản phẩm này đang suy giảm.)
Politique de la décroissance: Chính sách giảm tăng trưởng (một khái niệm chính trị - kinh tế).
- La politique de la décroissance est un sujet de débat intense. (Chính sách giảm tăng trưởng là một chủ đề tranh luận sôi nổi.)
danh từ giống cái
- sự giảm dần.
- La décroissance de la populationsự giảm dần số dân.