croissance

Học thuật
Thân thiện
croissance

L'enfant mesure sa croissance sur le mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sinh trưởng, sự lớn lên: Chỉ quá trình phát triển, tăng về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một sinh vật, tổ chức hoặc hiện tượng.
    • Sự tăng trưởng: Thường dùng trong kinh tế để chỉ sự gia tăng của các chỉ số như sản lượng, thu nhập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La croissance des plantes dépend de la lumière et de l'eau. (Sự sinh trưởng của cây cối phụ thuộc vào ánh sáng nước.)
    • Le pays a connu une forte croissance économique cette année. (Đất nước đã trải qua một sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm nay.)
    • La croissance de l'enfant est normale. (Sự phát triển của đứa trẻbình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croissance démographique": tăng trưởng dân số.

    • La croissance démographique pose des défis pour les ressources. (Tăng trưởng dân số đặt ra thách thức cho các nguồn tài nguyên.)
  • "En pleine croissance": đang trong giai đoạn phát triển mạnh.

    • C'est une entreprise en pleine croissance. (Đómột công ty đang trên đà phát triển mạnh.)
  • "Courbe de croissance": đường cong tăng trưởng.

    • Le médecin a vérifié la courbe de croissance du bébé. (Bác sĩ đã kiểm tra đường cong tăng trưởng của em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Croissant, croissante (adj): đang tăng lên, đang phát triển.

    • Une population croissante. (Một dân số đang tăng.)
  • Croître (động từ): lớn lên, tăng trưởng.

    • Les chiffres d'affaires croissent rapidement. (Doanh số đang tăng trưởng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Développement: sự phát triển.
  • Expansion: sự mở rộng, sự bành trướng.
  • Augmentation: sự gia tăng.
Từ trái nghĩa
  • Décroissance: sự suy giảm, sự giảm sút.
  • Récession: sự suy thoái (kinh tế).
  • Stagnation: sự trì trệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Être en croissance": đang phát triển, đang tăng trưởng.

    • Le secteur des technologies est en croissance. (Lĩnh vực công nghệ đang tăng trưởng.)
  • "Freiner la croissance": kìm hãm sự tăng trưởng.

    • Ces politiques pourraient freiner la croissance économique. (Những chính sách này có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế.)
croissance

L'enfant mesure sa croissance sur le mur.

danh từ giống cái
  1. sự sinh trưởng, sự lớn lên
  2. fièvre de croissance+ sốt vỡ da