décrépit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lọm khọm, lụ khụ: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là người già, có cơ thể yếu ớt, đi đứng khó khăn và có dấu hiệu của tuổi tác cao.
- Cũ kỹ, xiêu vẹo, sắp đổ: Dùng để mô tả một vật thể (như tòa nhà, đồ đạc) đã rất cũ, hư hỏng và có nguy cơ sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vieillard décrépit monte péniblement les escaliers. (Một cụ già lọm khọm leo lên cầu thang một cách khó nhọc.)
- Le bâtiment était si décrépit qu'il a dû être démoli. (Tòa nhà đã quá cũ kỹ xiêu vẹo đến nỗi phải bị phá bỏ.)
- Elle refusa de vendre la chaise décrépite de son grand-père. (Cô ấy từ chối bán chiếc ghế cũ kỹ lụ khụ của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une santé décrépite": Có sức khỏe suy kiệt, già yếu.
- Après sa longue maladie, il est d'une santé décrépite. (Sau trận ốm dài, ông ấy có sức khỏe suy kiệt.)
"Un régime décrépit": Một chế độ/chính quyền đã lỗi thời và sắp sụp đổ.
- Les historiens analysent la chute d'un régime décrépit. (Các nhà sử học phân tích sự sụp đổ của một chế độ đã lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Décrépitude (danh từ giống cái): Tình trạng lọm khọm, suy tàn, hủy hoại.
- La décrépitude avancée du monument attristait les visiteurs. (Tình trạng hủy hoại nặng nề của đài tưởng niệm khiến du khách buồn lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cassé: Gãy, đổ vỡ (thường cho vật).
- Infirme: Tàn tật, yếu đuối (thường cho người).
- Ruiné: Đổ nát, suy sụp.
- Sénile: Lẫn (về tuổi già, trí óc).
Từ trái nghĩa
- Robuste: Khỏe mạnh, vững chắc.
- Vigoureux: Cường tráng, tràn đầy sức sống.
- Neuf: Mới.
- Solide: Chắc chắn, bền vững.
Thành ngữ liên quan
- Tomber en décrépitude: Rơi vào tình trạng đổ nát, suy tàn.
- Le vieux manoir est tombé en décrépitude faute d'entretien. (Lâu đài cũ đã rơi vào cảnh đổ nát vì không được bảo trì.)
tính từ
- lọm khọm, lụ khụ.
- Veillard décrépitcụ già lom khom.