décuvaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho): Hành động hoặc quá trình chuyển rượu vang từ thùng gỗ sồi (hoặc thùng ủ) sau khi đã hoàn thành giai đoạn ủ sang một vật chứa khác, thường là để chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo như pha trộn hoặc đóng chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décuvaison a lieu généralement au printemps. (Việc rút rượu khỏi thùng ủ thường diễn ra vào mùa xuân.)
- Le vigneron surveille attentivement la date de la décuvaison. (Người trồng nho theo dõi kỹ ngày tiến hành rút rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành sản xuất rượu vang, décuvaison là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của quá trình lên men và ủ trong thùng, chuyển sang giai đoạn trưởng thành tiếp theo của rượu.
- Après la décuvaison, le vin sera mis en bouteille. (Sau khi rút khỏi thùng ủ, rượu sẽ được đóng vào chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Décuver (động từ): rút (rượu) khỏi thùng ủ.
- Il faut décuver le vin ce mois-ci. (Phải rút rượu khỏi thùng ủ trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Soutirage (danh từ giống đực): sự chiết rượu, sự rót rượu sang thùng khác (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động chuyển vật lý).
Các cụm từ liên quan
- Période de décuvaison: thời kỳ rút rượu khỏi thùng ủ.
- La période de décuvaison est un moment crucial pour la qualité du vin. (Thời kỳ rút rượu khỏi thùng ủ là một thời điểm then chốt đối với chất lượng rượu vang.)
danh từ giống cái
- sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).