encuvage

Học thuật
Thân thiện
encuvage

Le vigneron procède à l'encuvage des raisins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho vào thùng: Hành động hoặc quá trình đưa một chất lỏng, thườngrượu vang, bia hoặc một chất lên men khác, vào trong một thùng chứa (thùng ủ) để lưu trữ, ủ hoặc hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encuvage du vin rouge dure plusieurs semaines. (Việc cho rượu vang đỏ vào thùngkéo dài nhiều tuần.)
    • L'étape de l'encuvage est cruciale pour la qualité de la bière. (Giai đoạn cho vào thùng ủ là rất quan trọng đối với chất lượng của bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành sản xuất rượu vang, "encuvage" có thể chỉ cụ thể thời điểm nho được nghiền cho vào thùng lên men ban đầu, bắt đầu quá trình sản xuất rượu.
    • La date de l'encuvage détermine le début des vendanges. (Ngày cho vào thùngxác định thời điểm bắt đầu thu hoạch nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuvage (danh từ giống đực): Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ hành động cho vào thùng.
  • Encuver (động từ): Cho vào thùng ủ.
    • Il faut encuver le moût rapidement après le pressurage. (Phải cho nước nho vào thùngnhanh chóng sau khi ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en cuve (cụm danh từ giống cái): Việc cho vào thùng. (Nghĩa gần tương đương, thường dùng trong kỹ thuật).
encuvage

Le vigneron procède à l'encuvage des raisins.

danh từ giống đực
  1. sự cho vào thùng