dédorage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự bỏ lớp mạ vàng: Hành động hoặc quá trình loại bỏ lớp mạ vàng ra khỏi bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dédorage de ce cadre ancien a révélé du bois brut en dessous. (Việc bỏ lớp mạ vàng của khung tranh cổ này đã lộ ra lớp gỗ thô bên dưới.)
- Cette technique de dédorage est utilisée pour récupérer l'or. (Kỹ thuật bỏ lớp mạ vàng này được dùng để thu hồi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au dédorage": tiến hành việc bỏ lớp mạ vàng.
- L'artisan va procéder au dédorage de la statue. (Người thợ thủ công sẽ tiến hành bỏ lớp mạ vàng của bức tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédorer (động từ): bỏ lớp mạ vàng, làm mất lớp mạ vàng.
- Il faut dédorer ce vieux miroir. (Cần phải bỏ lớp mạ vàng của chiếc gương cũ này.)
Từ đồng nghĩa
- Démétallisation (nữ tính): sự khử kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc loại bỏ các lớp mạ kim loại khác ngoài vàng).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự bỏ lớp mạ vàng.