dédorage

Học thuật
Thân thiện
dédorage

Le technicien effectue le dédorage d'un vieux cadre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự bỏ lớp mạ vàng: Hành động hoặc quá trình loại bỏ lớp mạ vàng ra khỏi bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dédorage de ce cadre ancien a révélé du bois brut en dessous. (Việc bỏ lớp mạ vàng của khung tranh cổ này đã lộ ra lớp gỗ thô bên dưới.)
    • Cette technique de dédorage est utilisée pour récupérer l'or. (Kỹ thuật bỏ lớp mạ vàng này được dùng để thu hồi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au dédorage": tiến hành việc bỏ lớp mạ vàng.
    • L'artisan va procéder au dédorage de la statue. (Người thợ thủ công sẽ tiến hành bỏ lớp mạ vàng của bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédorer (động từ): bỏ lớp mạ vàng, làm mất lớp mạ vàng.
    • Il faut dédorer ce vieux miroir. (Cần phải bỏ lớp mạ vàng của chiếc gương này.)
Từ đồng nghĩa
  • Démétallisation (nữ tính): sự khử kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc loại bỏ các lớp mạ kim loại khác ngoài vàng).
dédorage

Le technicien effectue le dédorage d'un vieux cadre.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự bỏ lớp mạ vàng.

Từ gần giống