dédoublé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu pha loãng: Chất lỏng, thường là rượu, đã được làm loãng bằng cách thêm nước hoặc một chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serveur a apporté un dédoublé pour accompagner le repas. (Người phục vụ mang đến một ly rượu pha loãng để dùng cùng bữa ăn.)
- Dans certaines régions, on boit traditionnellement du dédoublé. (Ở một số vùng, người ta thường uống rượu pha loãng theo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir un dédoublé": phục vụ rượu pha loãng.
- Il est d'usage de servir un dédoublé en apéritif. (Người ta thường phục vụ rượu pha loãng làm đồ uống khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédoubler (động từ): pha loãng, làm loãng.
- Il faut dédoubler le sirop avec de l'eau. (Cần pha loãng siro với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Coupé: rượu được pha loãng (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Allongé: đã được pha thêm nước cho loãng ra.
Từ trái nghĩa
- Pur: nguyên chất, không pha.
- Corsé: đậm đà, mạnh (về rượu).
danh từ giống đực
- rượu pha loãng.