défait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sổ ra, bung ra, không còn buộc chặt: Dùng để mô tả thứ gì đó đã bị tháo ra, không còn nguyên vẹn hoặc gọn gàng như trạng thái ban đầu.
- Gầy yếu, mệt mỏi, tiều tụy: Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc trạng thái sức khỏe của một người trông rất mệt mỏi, suy nhược.
- Bị đánh bại: Dùng để mô tả một đội quân, một đội thể thao hoặc một phe đã thua trận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a les cheveux défaits après la course. (Cô ấy có mái tóc sổ ra sau cuộc chạy.)
- Il avait un air défait après une longue nuit de travail. (Anh ấy có vẻ ngoài mệt mỏi sau một đêm dài làm việc.)
- L'équipe ennemie est complètement défaite. (Đội quân địch đã hoàn toàn bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"visage défait": khuôn mặt mệt mỏi, thất thần.
- À l'annonce de la mauvaise nouvelle, son visage est devenu défait. (Khi nghe tin xấu, khuôn mặt anh ấy trở nên thất thần.)
"être défait de ses illusions": bị mất đi ảo tưởng, tỉnh ngộ (nghĩa bóng).
- Après cet échec, il est défait de ses illusions. (Sau thất bại này, anh ta đã tỉnh ngộ khỏi những ảo tưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Défaire (động từ): tháo ra, cởi ra; đánh bại.
- Il faut défaire le nœud. (Phải tháo cái nút này ra.)
- Notre armée a su défaire l'ennemi. (Quân đội chúng ta đã biết cách đánh bại kẻ thù.)
Défaite (danh từ): sự thất bại, trận thua.
- La défaite était cuisante. (Trận thua thật đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Dénoué: được tháo gỡ, được cởi ra (nút).
- Échevelé: tóc rối bù, xõa tung.
- Épuisé: kiệt sức, mệt lử.
- Vaincu: bị chinh phục, bị đánh bại.
Từ trái nghĩa
- Coiffé: tóc được chải chuốt, đầu tóc gọn gàng.
- Fait: đã được buộc, đã được thắt (nút).
- En forme: khỏe mạnh, sung sức.
- Victorieux: chiến thắng.
tính từ
- sổ ra.
- Cheuveux défaitstóc sổ ra.
- Noeud défaitcái nút sổ ra.
- gầy yếu, mệt mỏi.
- bị đánh bại.
- Une armée défaitđội quân bị đánh bại