défaite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thất bại, sự thua trận: Kết quả của một cuộc thi đấu, một trận chiến hoặc một nỗ lực mà trong đó một bên không đạt được mục tiêu và bị đánh bại.
- Sự tan rã, sự suy sụp: Trạng thái mất tinh thần, mất trật tự hoặc sự sụp đổ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'équipe a essuyé une lourde défaite. (Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề.)
- La défaite de l'armée ennemie a été rapide. (Sự thất bại của quân địch đã diễn ra nhanh chóng.)
- Il a du mal à accepter cette défaite. (Anh ấy khó chấp nhận thất bại này.)
- La défaite de ses espoirs l'a rendu triste. (Sự tan vỡ của những hy vọng đã khiến anh ấy buồn bã.)
Các cách sửáng cao
"avouer sa défaite": thừa nhận thất bại của mình.
- Plutôt que de continuer, il a préféré avouer sa défaite. (Thay vì tiếp tục, anh ấy đã chọn thừa nhận thất bại của mình.)
"en déroute" (một trạng thái liên quan): tháo chạy tan tác, hỗn loạn hoàn toàn (thường dùng cho quân đội).
- L'armée s'est enfuie en déroute. (Đạo quân đã tháo chạy tan tác.)
Biến thể và từ liên quan
Défaire (động từ): tháo ra, cởi ra; đánh bại.
- Il faut défaire le nœud. (Phải tháo cái nút này ra.)
- Notre équipe a réussi à défaire l'adversaire. (Đội của chúng tôi đã thành công đánh bại đối thủ.)
Défaitisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bại trận, thái độ chấp nhận thất bại từ trước.
- Son défaitisme démoralise toute l'équipe. (Chủ nghĩa bại trận của anh ta làm nhụt chí cả đội.)
Từ đồng nghĩa
- Échec (danh từ giống đực): thất bại (nhấn mạnh đến việc không đạt được mục đích).
- Débâcle (danh từ giống cái): sự thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn (nghĩa mạnh hơn).
- Revers (danh từ giống đực): sự thất bại, vận rủi (thường trong một sự việc cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Victoire (danh từ giống cái): chiến thắng.
- Succès (danh từ giống đực): thành công.
- Triomphe (danh từ giống đực): sự chiến thắng lẫy lừng.
tính từ
- sổ ra.
- Cheuveux défaitstóc sổ ra.
- Noeud défaitcái nút sổ ra.
- gầy yếu, mệt mỏi.
- bị đánh bại.
- Une armée défaitđội quân bị đánh bại