défaite

Học thuật
Thân thiện
défaite

L'équipe de football a subi une défaite lors du match final.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thất bại, sự thua trận: Kết quả của một cuộc thi đấu, một trận chiến hoặc một nỗ lực trong đó một bên không đạt được mục tiêu bị đánh bại.
    • Sự tan rã, sự suy sụp: Trạng thái mất tinh thần, mất trật tự hoặc sự sụp đổ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équipe a essuyé une lourde défaite. (Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề.)
    • La défaite de l'armée ennemie a été rapide. (Sự thất bại của quân địch đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Il a du mal à accepter cette défaite. (Anh ấy khó chấp nhận thất bại này.)
    • La défaite de ses espoirs l'a rendu triste. (Sự tan vỡ của những hy vọng đã khiến anh ấy buồn bã.)
Các cách sửáng cao
  • "avouer sa défaite": thừa nhận thất bại của mình.

    • Plutôt que de continuer, il a préféré avouer sa défaite. (Thay vì tiếp tục, anh ấy đã chọn thừa nhận thất bại của mình.)
  • "en déroute" (một trạng thái liên quan): tháo chạy tan tác, hỗn loạn hoàn toàn (thường dùng cho quân đội).

    • L'armée s'est enfuie en déroute. (Đạo quân đã tháo chạy tan tác.)
Biến thể từ liên quan
  • Défaire (động từ): tháo ra, cởi ra; đánh bại.

    • Il faut défaire le nœud. (Phải tháo cái nút này ra.)
    • Notre équipe a réussi à défaire l'adversaire. (Đội của chúng tôi đã thành công đánh bại đối thủ.)
  • Défaitisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bại trận, thái độ chấp nhận thất bại từ trước.

    • Son défaitisme démoralise toute l'équipe. (Chủ nghĩa bại trận của anh ta làm nhụt chí cả đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Échec (danh từ giống đực): thất bại (nhấn mạnh đến việc không đạt được mục đích).
  • Débâcle (danh từ giống cái): sự thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn (nghĩa mạnh hơn).
  • Revers (danh từ giống đực): sự thất bại, vận rủi (thường trong một sự việc cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Victoire (danh từ giống cái): chiến thắng.
  • Succès (danh từ giống đực): thành công.
  • Triomphe (danh từ giống đực): sự chiến thắng lẫy lừng.
défaite

L'équipe de football a subi une défaite lors du match final.

tính từ
  1. sổ ra.
    • Cheuveux défaits
      tóc sổ ra.
    • Noeud défait
      cái nút sổ ra.
  2. gầy yếu, mệt mỏi.
  3. bị đánh bại.
    • Une armée défait
      đội quân bị đánh bại

Từ gần giống