défausse

Học thuật
Thân thiện
défausse

Une joueuse place une carte dans la défausse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chui bài: Trong các trò chơi bài, đâyhành động bỏ một hoặc nhiều lá bài không cần thiết từ tay mình xuống một chỗ riêng (thường gọi là chồng bài chui), thường để thay thế bằng những lá bài mới hoặc để sắp xếp lại bộ bài trên tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La défausse est une étape importante dans ce jeu de cartes. (Sự chui bàimột bước quan trọng trong trò chơi bài này.)
    • Après la défausse, il ne lui restait plus que trois cartes en main. (Sau khi chui bài, trên tay anh ấy chỉ còn lại ba lá bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pile de défausse": Chồng bài chui, chồng bài bỏ. Đâynơi tập trung các lá bài đã bị loại bỏ trong một ván bài.
    • Pioche une carte dans la pile de défausse. (Hãy bốc một lá bài từ chồng bài chui.)
Biến thể từ liên quan
  • Défausser (động từ): Chui bài, bỏ bài.
    • Il doit défausser deux cartes. (Anh ấy phải chui hai lá bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Écart (danh từ giống đực): Sự loại bỏ bài, sự bỏ bài (trong một số trò chơi bài cụ thể).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se défausser de (quelque chose) (nghĩa bóng): Thoái thác, tẩy tay khỏi (một trách nhiệm, một vật đó).
    • Il a essayé de se défausser de ses responsabilités. (Hắn đã cố gắng thoái thác trách nhiệm của mình.)
défausse

Une joueuse place une carte dans la défausse.

danh từ giống cái
  1. (đánh cờ) (đánh cờ) sự chui bài.

Từ chứa "défausse"