défausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn thẳng, làm thẳng ra: Hành động sửa chữa một vật bị cong, vênh hoặc xoắn để trả nó về trạng thái thẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le forgeron a réussi à défausser la barre de fer tordue. (Người thợ rèn đã thành công trong việc uốn thẳng thanh sắt bị cong.)
- Il faut défausser cette planche avant de l'utiliser. (Phải làm tấm ván này thẳng ra trước khi sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Défausser thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc xây dựng, liên quan đến việc sửa chữa vật liệu.
- Après l'accident, il a fallu défausser le châssis de la voiture. (Sau vụ tai nạn, phải uốn thẳng lại khung xe ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Défausseur (danh từ giống đực): Người uốn thẳng, dụng cụ để uốn thẳng.
- Redresser (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự là làm thẳng, sửa cho thẳng. Tuy nhiên, có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho tư thế cơ thể hoặc tình huống.
Từ đồng nghĩa
- Redresser: làm thẳng, chỉnh lại.
- Rectifier: sửa cho thẳng, hiệu chỉnh.
- Aplanir: làm phẳng, san bằng (thường dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Courber: uốn cong.
- Tordre: vặn, xoắn, làm cho cong.
- Déformer: làm biến dạng.
ngoại động từ
- uốn thẳng.
- Défausser un axeuốn thẳng cái trục.