défausser

Học thuật
Thân thiện
défausser

Un mécanicien défausser un axe métallique légèrement courbé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Uốn thẳng, làm thẳng ra: Hành động sửa chữa một vật bị cong, vênh hoặc xoắn để trả về trạng thái thẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron a réussi à défausser la barre de fer tordue. (Người thợ rèn đã thành công trong việc uốn thẳng thanh sắt bị cong.)
    • Il faut défausser cette planche avant de l'utiliser. (Phải làm tấm ván này thẳng ra trước khi sử dụng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Défausser thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc xây dựng, liên quan đến việc sửa chữa vật liệu.
    • Après l'accident, il a fallu défausser le châssis de la voiture. (Sau vụ tai nạn, phải uốn thẳng lại khung xe ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Défausseur (danh từ giống đực): Người uốn thẳng, dụng cụ để uốn thẳng.
  • Redresser (ngoại động từ): Có nghĩa tương tựlàm thẳng, sửa cho thẳng. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho tư thế cơ thể hoặc tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Redresser: làm thẳng, chỉnh lại.
  • Rectifier: sửa cho thẳng, hiệu chỉnh.
  • Aplanir: làm phẳng, san bằng (thường dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Courber: uốn cong.
  • Tordre: vặn, xoắn, làm cho cong.
  • Déformer: làm biến dạng.
défausser

Un mécanicien défausser un axe métallique légèrement courbé.

ngoại động từ
  1. uốn thẳng.
    • Défausser un axe
      uốn thẳng cái trục.

Từ gần giống

Từ chứa "défausser"