défavorable

Học thuật
Thân thiện
défavorable

Un rapport défavorable a été remis au comité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lợi, không thuận lợi: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở làm giảm cơ hội thành công.
    • Tiêu cực, không tốt: Diễn tả một thái độ, cảm xúc, hoặc đánh giá mang tính phản đối, không ủng hộ hoặc không thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les conditions météorologiques sont défavorables pour la pêche. (Điều kiện thời tiết bất lợi cho việc câu .)
    • L'entreprise a reçu un avis défavorable de la part des investisseurs. (Công ty nhận được ý kiến bất lợi từ các nhà đầu .)
    • Il a une opinion défavorable sur ce projet. (Anh ấy quan điểm tiêu cực về dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner à son désavantage" (một cách diễn đạt tương đương): Chuyển biến theo chiều hướng bất lợi cho ai đó.

    • La situation a tourné à son désavantage. (Tình hình đã chuyển biến bất lợi cho anh ta.)
  • "Être en défaveur" (cụm danh từ liên quan): Ở trong tình trạng không được ưa chuộng hoặc ủng hộ.

    • Cette loi est en défaveur auprès du public. (Đạo luật này không được công chúng ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Défavorablement (trạng từ): một cách bất lợi, một cách tiêu cực.

    • La décision a affecté l'entreprise défavorablement. (Quyết định đã ảnh hưởng một cách bất lợi đến công ty.)
  • Défaveur (danh từ): sự bất lợi, tình trạng không được ưa chuộng.

    • Tomber en défaveur. (Rơi vào tình trạng bất lợi/mất lòng tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Négatif/Négative: tiêu cực.
  • Désavantageux/Désavantageuse: bất lợi, bất tiện.
  • Hostile: thù địch, chống đối (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Favorable: thuận lợi, tốt.
  • Avantageux/Avantageuse: có lợi.
  • Positif/Positive: tích cực.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans de mauvaises dispositions (envers quelqu'un/quelque chose): thái độ không tốt (với ai/điều ) – diễn tả ý tương tự "sentiment défavorable".
    • Le directeur est dans de mauvaises dispositions envers cette idée. (Giám đốc thái độ không thiện cảm với ý tưởng này.)
défavorable

Un rapport défavorable a été remis au comité.

tính từ
  1. bất lợi.
    • Rapport défavorable
      bản báo cáo bất lợi.
    • sentiment défavorable
      ác cảm

Từ chứa "défavorable"