défavorable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất lợi, không thuận lợi: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở và làm giảm cơ hội thành công.
- Tiêu cực, không tốt: Diễn tả một thái độ, cảm xúc, hoặc đánh giá mang tính phản đối, không ủng hộ hoặc không thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les conditions météorologiques sont défavorables pour la pêche. (Điều kiện thời tiết bất lợi cho việc câu cá.)
- L'entreprise a reçu un avis défavorable de la part des investisseurs. (Công ty nhận được ý kiến bất lợi từ các nhà đầu tư.)
- Il a une opinion défavorable sur ce projet. (Anh ấy có quan điểm tiêu cực về dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourner à son désavantage" (một cách diễn đạt tương đương): Chuyển biến theo chiều hướng bất lợi cho ai đó.
- La situation a tourné à son désavantage. (Tình hình đã chuyển biến bất lợi cho anh ta.)
"Être en défaveur" (cụm danh từ liên quan): Ở trong tình trạng không được ưa chuộng hoặc ủng hộ.
- Cette loi est en défaveur auprès du public. (Đạo luật này không được công chúng ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Défavorablement (trạng từ): một cách bất lợi, một cách tiêu cực.
- La décision a affecté l'entreprise défavorablement. (Quyết định đã ảnh hưởng một cách bất lợi đến công ty.)
Défaveur (danh từ): sự bất lợi, tình trạng không được ưa chuộng.
- Tomber en défaveur. (Rơi vào tình trạng bất lợi/mất lòng tin.)
Từ đồng nghĩa
- Négatif/Négative: tiêu cực.
- Désavantageux/Désavantageuse: bất lợi, bất tiện.
- Hostile: thù địch, chống đối (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Favorable: thuận lợi, tốt.
- Avantageux/Avantageuse: có lợi.
- Positif/Positive: tích cực.
Thành ngữ liên quan
- Être dans de mauvaises dispositions (envers quelqu'un/quelque chose): Có thái độ không tốt (với ai/điều gì) – diễn tả ý tương tự "sentiment défavorable".
- Le directeur est dans de mauvaises dispositions envers cette idée. (Giám đốc có thái độ không thiện cảm với ý tưởng này.)
tính từ
- bất lợi.
- Rapport défavorablebản báo cáo bất lợi.
- sentiment défavorableác cảm