défectueux

Học thuật
Thân thiện
défectueux

Le produit défectueux a été retourné au magasin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuyết điểm, hỏng hóc, không hoạt động đúng: Dùng để chỉ một vật, một bộ phận hoặc một hệ thống có lỗi, không đạt tiêu chuẩn hoặc không hoạt động như dự định.
    • Kém chất lượng, tồi, dở: Chỉ công việc, sản phẩm hoặc kết quả được thực hiện một cách cẩu thả, không đạt yêu cầu.
    • (Pháp lý) Không hợp lệ, sai sót: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ một phán quyết, hợp đồng hoặc thủ tục không tuân thủ đúng quy định, do đó không giá trị.
    • (Thơ ca) Vần ép: Trong phạm vi thơ ca, chỉ cách gieo vần không chuẩn, gượng ép.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai retourné l'appareil photo car il était défectueux. (Tôi đã trả lại máy ảnh bị hỏng.)
    • Son raisonnement est défectueux. (Lập luận của anh ta nhiều sai sót.)
    • La procédure a été jugée défectueuse. (Thủ tục đã bị coi là không hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défectueux dès l'origine": Hỏng hóc ngay từ đầu (thuật ngữ pháp lý thường dùng cho bảo hành sản phẩm).

    • Le produit était défectueux dès l'origine. (Sản phẩm đã bị hỏng ngay từ khi sản xuất.)
  • "Un fonctionnement défectueux": Sự vận hành trục trặc/lỗi.

    • Le fonctionnement défectueux du système a causé une panne. (Sự vận hành trục trặc của hệ thống đã gây ra sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Défectuosité (danh từ giống cái): Tình trạng hỏng hóc, khuyết tật, sự thiếu sót.

    • La défectuosité du produit a été prouvée. (Tình trạng hỏng hóc của sản phẩm đã được chứng minh.)
  • Défectivité (danh từ giống cái - ít dùng hơn): Tính chất không hoàn hảo, khuyết điểm.

Từ đồng nghĩa
  • Défaillant: Hỏng, trục trặc (nhấn mạnh sự ngừng hoạt động).
  • Imparfait: Không hoàn hảo, thiếu sót.
  • Vicieux: Có tật, có lỗi (thường dùng trong "raisonnement vicieux" - lập luận sai lầm).
  • Mauvais: Tồi, xấu, kém (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fonctionnel: Hoạt động tốt, chức năng.
  • Correct: Đúng đắn, chính xác.
  • Valide: Hợp lệ, giá trị (trong pháp lý).
  • Parfait: Hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un défaut / être en défaut: khuyết điểm, mắc lỗi. (Mặc dù không chứa trực tiếp từ "défectueux", nhưng diễn đạt ý tương tự về sự thiếu sót).
    • Ce mécanisme est en défaut. (Cơ chế này có lỗi.)
défectueux

Le produit défectueux a été retourné au magasin.

tính từ
  1. tồi, dở.
    • Travail défectueux
      công việc làm tồi.
  2. (luật học, pháp lý) không hợp lệ.
    • Jugement défectueux
      bản án không hợp lệ.
    • rimes défectueuses
      (thơ ca) vần ép.