défendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bị đơn: Trong pháp luật, "défendeur" chỉ người bị kiện, người phải trả lời trước tòa án về một đơn kiện do nguyên đơn (demandeur) đưa ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le défendeur a nié toutes les accusations. (Bị đơn đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.)
- L'avocat a conseillé le défendeur sur sa stratégie. (Luật sư đã tư vấn cho bị đơn về chiến lược của mình.)
- Le juge a écouté les arguments du défendeur. (Thẩm phán đã lắng nghe lập luận của bị đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défendeur à l'appel": bị đơn trong vụ kháng cáo (người phải trả lời trước tòa phúc thẩm).
- La société est devenue défendeur à l'appel après le jugement. (Công ty đã trở thành bị đơn trong vụ kháng cáo sau bản án.)
Biến thể và từ gần giống
- Défenderesse (danh từ giống cái): bị đơn (nữ).
- La défenderesse a présenté ses preuves. (Bị đơn nữ đã trình bày các bằng chứng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Accusé(e): bị cáo (thường dùng trong vụ án hình sự).
- Partie défenderesse: bên bị đơn.
Từ trái nghĩa
- Demandeur (nam) / Demanderesse (nữ): nguyên đơn (người khởi kiện).
danh từ giống đực (danh từ giống cái défenderesse)
- (luật học, pháp lý) bị đơn.