défensable

Học thuật
Thân thiện
défensable

Une forêt défensable permet un pâturage contrôlé des moutons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chăn thả được (rừng): Chỉ một khu rừng hoặc khu vực cây cối gia súc có thể vào ăn cỏ hoặc tìm thức ăn không gây hại nghiêm trọng đến sự phát triển tái sinh của rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette forêt est défensable car le sous-bois est riche en herbe. (Khu rừng này có thể chăn thả được tầng cây bụi nhiều cỏ.)
    • Les parcelles défensables sont indiquées sur la carte du forestier. (Các rừng có thể chăn thả được được đánh dấu trên bản đồ của kiểm lâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre une forêt défensable": làm cho một khu rừng có thể chăn thả được (thông qua các biện pháp quản lý).
    • L'élagage des branches basses a permis de rendre la parcelle défensable. (Việc tỉa cành thấp đã giúp rừng có thể chăn thả được.)
Biến thể từ gần giống
  • Défensabilité (danh từ giống cái): Khả năng có thể chăn thả được (của rừng).
    • L'évaluation de la défensabilité d'une forêt est importante pour les éleveurs. (Việc đánh giá khả năng chăn thả được của một khu rừngquan trọng đối với người chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâturable (tính từ): Có thể dùng làm đồng cỏ, có thể chăn thả được (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong rừng).
Từ trái nghĩa
  • Indéfensable (tính từ): Không thể chăn thả được (rừng).
    • Les jeunes plantations sont indéfensables pour protéger les arbres. (Các khu trồng rừng non không thể chăn thả được để bảo vệ cây.)
défensable

Une forêt défensable permet un pâturage contrôlé des moutons.

tính từ
  1. (lâm nghiệp) chăn thả được (rừng).

Từ gần giống