définissable

Học thuật
Thân thiện
définissable

Une odeur peu définissable flotte dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xác định được, có thể định nghĩa được: Chỉ một đối tượng, khái niệm hoặc đặc điểm có thể được mô tả rõ ràng, giải thích hoặc xác định ranh giới của một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • (Khái niệm "tự do" khó có thể định nghĩa được trong một câu duy nhất.)
  • (Cảm giác kỳ lạ này thực sự không thể xác định được.)
  • (Các tiêu chí nhập học rõ ràng hoàn toàn có thể xác định được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu définissable": Khó xác định, khó định nghĩa. Thường dùng để miêu tả những thứ mơ hồ, trừu tượng hoặc phức tạp.
    • Il ressentait une émotion peu définissable, entre la joie et la tristesse. (Anh ấy cảm thấy một cảm xúc khó xác định, nửa vui nửa buồn.)
  • "Aisément définissable": Dễ dàng xác định được.
    • Les règles du jeu sont simples et aisément définissables. (Luật chơi đơn giản dễ dàng xác định.)
Biến thể từ liên quan
  • Définir (động từ): Định nghĩa, xác định.
    • Il faut d'abord définir le problème. (Trước tiên phải xác định vấn đề.)
  • Définition (danh từ): Định nghĩa, sự xác định.
    • La définition de ce mot est précise. (Định nghĩa của từ này rất chính xác.)
  • Indéfinissable (tính từ, từ trái nghĩa): Không thể định nghĩa được, không thể xác định được.
    • Une beauté indéfinissable. (Một vẻ đẹp không thể định nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Déterminable: Có thể xác định được.
  • Explicable: Có thể giải thích được.
  • Caractérisable: Có thể đặc trưng hóa, mô tả được.
Cụm từ liên quan
  • Être définissable par/comme: Có thể được xác định bởi/như là.
    • Le bonheur est définissable comme un état de plénitude. (Hạnh phúc có thể được định nghĩa như một trạng thái viên mãn.)
définissable

Une odeur peu définissable flotte dans la pièce.

tính từ
  1. xác định được.
    • Une odeur peu définissable
      một mùi khó xác định.

Từ gần giống

Từ chứa "définissable"