défensivement

Học thuật
Thân thiện
défensivement

Le village est organisé défensivement sur la colline.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Để phòng ngự, để phòng thủ: Chỉ cách hành động hoặc tổ chức một cái gì đó với mục đích chínhbảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'équipe s'est positionnée défensivement après avoir marqué un but. (Đội bóng đã triển khai đội hình để phòng ngự sau khi ghi được một bàn thắng.)
    • Il a répondu défensivement aux critiques, sans reconnaître ses torts. (Anh ấy đã trả lời một cách phòng thủ trước những lời chỉ trích, không thừa nhận lỗi của mình.)
    • Une forteresse construite défensivement sur une colline. (Một pháo đài được xây dựng với mục đích phòng thủ trên một ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh tâmhoặc giao tiếp: Hành động hoặc nói năng một cách thận trọng, nhằm bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích hoặc tổn thương.
    • Aborder un sujet délicat défensivement. (Tiếp cận một chủ đề nhạy cảm một cách phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Défensif, défensive (tính từ): thuộc về phòng ngự, tính chất phòng thủ.
    • Une attitude défensive. (Một thái độ phòng thủ.)
  • Défense (danh từ): sự phòng thủ, sự bảo vệ.
    • La défense du territoire. (Việc phòng thủ lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protectivement: một cách bảo vệ.
  • Préventivement: một cách phòng ngừa (nhấn mạnh vào việc ngăn chặn trước).
Từ trái nghĩa
  • Offensivement: một cách tấn công.
  • Agressivement: một cách hung hăng, xâm lược.
défensivement

Le village est organisé défensivement sur la colline.

phó từ
  1. để phòng ngự, để phòng thủ.
    • Un village organisé défensivement
      một làng tổ chức để phòng thủ.