définition

Học thuật
Thân thiện
définition

Une définition claire aide à comprendre un mot nouveau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Định nghĩa: Hành động hoặc kết quả của việc giải thích rõ ràng ý nghĩa, nội dung của một từ, một khái niệm hoặc một sự vật.
    • Số dòng quét quy định (hình truyền hình): Trong lĩnh vực kỹ thuật truyền hình, đâythông số kỹ thuật chỉ số dòng quét được quy định để tạo nên một hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "định nghĩa"):
    • La définition du mot "liberté" est complexe. (Định nghĩa của từ "tự do" rất phức tạp.)
    • Il a donné une définition claire du problème. (Anh ấy đã đưa ra một định nghĩa rõ ràng về vấn đề.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa kỹ thuật):
    • Cette télévision a une haute définition. (Chiếc tivi này độ nét cao.)
    • La définition de l'image est de 1080 lignes. (Độ phân giải của hình ảnh là 1080 dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par définition": Theo định nghĩa, một cách mặc nhiên.
    • Un carré a, par définition, quatre côtés égaux. (Một hình vuông, theo định nghĩa, bốn cạnh bằng nhau.)
  • "Définition légale": Định nghĩa pháp lý.
    • La définition légale du contrat est précisée dans le code civil. (Định nghĩa phápvề hợp đồng được quy định trong bộ luật dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Définir (động từ): Định nghĩa, xác định.
    • Il est difficile de définir ce sentiment. (Thật khó để định nghĩa cảm giác này.)
  • Définissable (tính từ): Có thể định nghĩa được.
    • Ce concept est parfaitement définissable. (Khái niệm này hoàn toàn có thể định nghĩa được.)
  • Définitif, définitive (tính từ): Dứt khoát, cuối cùng.
    • C'est ma réponse définitive. (Đâycâu trả lời dứt khoát của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Explication (sự giải thích).
  • Exposé (bản trình bày, phơi bày).
  • Précision (sự chính xác, chi tiết) - đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "définir").

Thành ngữ liên quan
  • Être la définition même de...: Là hiện thân, là định nghĩa hoàn hảo của...
    • Elle est la définition même de l'élégance. ( ấy chínhhiện thân của sự thanh lịch.)
définition

Une définition claire aide à comprendre un mot nouveau.

danh từ giống cái
  1. định nghĩa.
  2. số dòng quét quy định (hình truyền hình).

Từ gần giống