déflecteur

Học thuật
Thân thiện
déflecteur

Le déflecteur sur la voiture réduit la turbulence de l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Cái đo độ lệch địa bàn: Một thiết bị dùng để đo hiệu chỉnh độ lệch của la bàn trên tàu thủy, thường do ảnh hưởng từ trường của con tàu.
    • (Kỹ thuật) Bộ lệch dòng: Một bộ phận hoặc thiết bị dùng để làm chệch hướng dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc các hạt.
    • Cánh thông gió (ở cửa trước ô ): Một bộ phận nhô ra, thường bằng nhựa hoặc kim loại, gắncửa trước xe hơi để điều hướng luồng không khí, giảm tiếng ồn gió hoặc ngăn mưa bám vào kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navigateur a ajusté le déflecteur pour corriger la déviation de la boussole. (Nhà hàng hải đã điều chỉnh cái đo độ lệch địa bàn để sửa độ lệch của la bàn.)
    • Un déflecteur a été installé dans la cheminée pour améliorer le tirage. (Một bộ lệch dòng đã được lắp đặt trong ống khói để cải thiện sự lưu thông khí.)
    • Ma nouvelle voiture est équipée de déflecteurs sur les vitres avant. (Xe mới của tôi được trang bị cánh thông gió trên cửa kính trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déflecteur de vent": Cánh chắn gió (trên xe hơi, xe máy hoặc trong các ứng dụng khác).

    • Le déflecteur de vent sur le toit de la voiture réduit la consommation de carburant. (Cánh chắn gió trên nóc xe làm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.)
  • "Déflecteur d'air": Bộ phận điều hướng luồng không khí.

    • Ces déflecteurs d'air sur le pare-chocs améliorent l'aérodynamisme. (Những bộ phận điều hướng luồng không khí này trên cản trước cải thiện tính khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Déflection (n.f): Sự lệch, sự làm chệch hướng.

    • La déflection du faisceau lumineux est mesurée par ce prisme. (Sự lệch của chùm tia sáng được đo bằng lăng kính này.)
  • Déflecter (v.t): Làm lệch, làm chệch hướng.

    • Ce bouclier peut déflecter les rayons laser. (Khiên này có thể làm lệch các tia laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Déviation (n.f): Sự lệch hướng, sự chệch hướng (nghĩa chung).
  • Guide-flux (n.m): Bộ dẫn dòng (trong kỹ thuật).
  • Aileron (n.m): Cánh nhỏ, vây định hướng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về khí động học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "déflecteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déflecteur")

déflecteur

Le déflecteur sur la voiture réduit la turbulence de l'air.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cái đo độ lệch địa bàn.
  2. (kỹ thuật) bộ lệch dòng.
  3. cánh thông gió (ở cửa trước ô ).