défoncement

Học thuật
Thân thiện
défoncement

Le tracteur effectue le défoncement du champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đào sâu, sự xới sâu: Hành động làm cho một vật đó trở nên sâu hơn hoặc rỗng hơn bằng cách loại bỏ vật liệu, thườngtừ bề mặt của .
    • Sự phá hủy bề mặt: Hành động làm hư hỏng hoặc phá vỡ bề mặt của một vật thể, khiến bị lõm xuống hoặc không còn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le défoncement du sol est nécessaire pour planter ces arbres. (Việc xới sâu đấtcần thiết để trồng những cây này.)
    • Le défoncement de la route a causé de nombreux accidents. (Việc mặt đường bị phá hủy/lõm sâu đã gây ra nhiều tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp/xây dựng: Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị đất hoặc nền móng bằng cách đào sâu.
    • Le défoncement du terrain précède la construction. (Việc đào sâu mặt đất diễn ra trước khi xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Défonçage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn tương tự "défoncement".
  • Défoncer (động từ): Đào sâu, xới sâu; đập thủng, làm vỡ.
    • défoncer un mur (đập thủng một bức tường)
Từ đồng nghĩa
  • Creusement (sự đào).
  • Excavation (sự đào bới, sự khai quật).
Từ trái nghĩa
  • Remblayage (sự lấp đầy, san lấp).
  • Nivellement (sự san bằng).
défoncement

Le tracteur effectue le défoncement du champ.

danh từ giống đực
  1. như défonçage.

Từ gần giống