défoncement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đào sâu, sự xới sâu: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên sâu hơn hoặc rỗng hơn bằng cách loại bỏ vật liệu, thường là từ bề mặt của nó.
- Sự phá hủy bề mặt: Hành động làm hư hỏng hoặc phá vỡ bề mặt của một vật thể, khiến nó bị lõm xuống hoặc không còn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le défoncement du sol est nécessaire pour planter ces arbres. (Việc xới sâu đất là cần thiết để trồng những cây này.)
- Le défoncement de la route a causé de nombreux accidents. (Việc mặt đường bị phá hủy/lõm sâu đã gây ra nhiều tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp/xây dựng: Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị đất hoặc nền móng bằng cách đào sâu.
- Le défoncement du terrain précède la construction. (Việc đào sâu mặt đất diễn ra trước khi xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Défonçage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn tương tự "défoncement".
- Défoncer (động từ): Đào sâu, xới sâu; đập thủng, làm vỡ.
- défoncer un mur (đập thủng một bức tường)
Từ đồng nghĩa
- Creusement (sự đào).
- Excavation (sự đào bới, sự khai quật).
Từ trái nghĩa
- Remblayage (sự lấp đầy, san lấp).
- Nivellement (sự san bằng).