devancement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi trước, sự làm trước: Hành động hoặc việc xảy ra trước một thời điểm dự kiến hoặc trước một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le devancement du projet a surpris tout le monde. (Việc dự án được làm trước đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Le devancement de son départ a créé des problèmes d'organisation. (Việc anh ấy đi trước đã gây ra những vấn đề về tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "devancement d'appel": sự tòng quân trước hạn.
- Son devancement d'appel était dû à des besoins militaires spécifiques. (Việc tòng quân trước hạn của anh ta là do những nhu cầu quân sự đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Devancer (động từ): đi trước, vượt lên trước.
- Il a devancé tous ses concurrents. (Anh ấy đã vượt lên trước tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipation (n): sự làm trước, sự dự liệu trước.
- Précocité (n): tính sớm, sự xảy ra trước thời hạn.
danh từ giống đực
- sự đi trước, sự làm trước
- devancement d'appelsự tòng quân trước hạn