devancement

Học thuật
Thân thiện
devancement

Le coureur en tête effectue un devancement sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi trước, sự làm trước: Hành động hoặc việc xảy ra trước một thời điểm dự kiến hoặc trước một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le devancement du projet a surpris tout le monde. (Việc dự án được làm trước đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Le devancement de son départ a créé des problèmes d'organisation. (Việc anh ấy đi trước đã gây ra những vấn đề về tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devancement d'appel": sự tòng quân trước hạn.
    • Son devancement d'appel était à des besoins militaires spécifiques. (Việc tòng quân trước hạn của anh ta là do những nhu cầu quân sự đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Devancer (động từ): đi trước, vượt lên trước.
    • Il a devancé tous ses concurrents. (Anh ấy đã vượt lên trước tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipation (n): sự làm trước, sự dự liệu trước.
  • Précocité (n): tính sớm, sự xảy ra trước thời hạn.
devancement

Le coureur en tête effectue un devancement sur la piste.

danh từ giống đực
  1. sự đi trước, sự làm trước
    • devancement d'appel
      sự tòng quân trước hạn

Từ gần giống