défricheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khai hoang: Chỉ một người có công việc là phát quang, dọn dẹp đất đai (thường là rừng rậm hoặc đất hoang) để biến nó thành đất canh tác hoặc có thể sử dụng được.
- (Nghĩa bóng) Người khai phá, người tiên phong: Chỉ một người đi đầu, mở đường trong một lĩnh vực mới, một ý tưởng mới hoặc một vùng đất mới về mặt tri thức, nghệ thuật hay khoa học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Les premiers colons étaient des défricheurs courageux. (Những người định cư đầu tiên là những người khai hoang dũng cảm.)
- Ce défricheur a transformé la forêt en champs fertiles. (Người khai hoang này đã biến khu rừng thành những cánh đồng màu mỡ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Il est considéré comme un défricheur dans le domaine de l'intelligence artificielle. (Ông ấy được coi là một người khai phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
- Cette artiste est une défricheuse de nouvelles formes d'expression. (Nữ nghệ sĩ này là một người tiên phong khai phá những hình thức biểu đạt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défricheur de talents": người phát hiện, khai phá tài năng.
- Ce directeur artistique est un excellent défricheur de talents. (Vị giám đốc nghệ thuật này là một người khai phá tài năng xuất sắc.)
"esprit défricheur": tinh thần khai phá, tiên phong.
- Pour innover, il faut avoir un esprit défricheur. (Để đổi mới, cần phải có tinh thần khai phá.)
Biến thể và từ gần giống
Défricher (động từ): khai hoang, khai phá.
- Ils ont défriché cette terre pour y construire un village. (Họ đã khai hoang mảnh đất này để xây dựng một ngôi làng.)
- Ce livre défriche un sujet encore peu connu. (Cuốn sách này khai phá một chủ đề còn ít được biết đến.)
Défrichement (danh từ): sự khai hoang, sự khai phá.
- Le défrichement de ces terres a pris des années. (Việc khai hoang những vùng đất này đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Pionnier (danh từ): người tiên phong, người đi đầu (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Colon (danh từ): người định cư, dân thực dân (có thể thực hiện việc khai hoang).
- Explorateur (danh từ): nhà thám hiểm, người thám hiểm (nhấn mạnh việc khám phá vùng đất mới).
Thành ngữ liên quan
- Être à la pointe / être un précurseur: Ở vị trí tiên phong, là người đi trước. (Cách diễn đạt đồng nghĩa với nghĩa bóng của "défricheur").
- Ses travaux l'ont placé en défricheur / à la pointe de la recherche. (Các công trình nghiên cứu của ông đã đặt ông vào vị trí người khai phá / tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu.)
danh từ
- người khai hoang.
- (nghĩa bóng) người khai phá.