défroisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hết nhàu, vuốt phẳng: Hành động làm cho một vật liệu (thường là vải, quần áo, giấy) trở nên phẳng phiu, không còn nếp nhăn hoặc nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã là phẳng chiếc váy của mình bằng bàn là.)
- (Anh ấy cẩn thận vuốt phẳng bức thư trước khi đọc.)
- (Để làm hết nhàu cho tấm vải lụa này, hãy dùng hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défroisser son visage" (nghĩa bóng): Làm cho khuôn mặt bớt căng thẳng, vẻ mặt trở nên thư thái hơn.
- Un bon rire peut défroisser son visage soucieux. (Một trận cười sảng khoái có thể làm tan biến vẻ mặt đầy lo âu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Défroissable (tính từ): Có thể là phẳng, không bị nhàu.
- Un tissu défroissable (Một loại vải ít bị nhàu)
- Repasser (ngoại động từ): Là (quần áo) - từ đồng nghĩa gần, nhưng thường dùng với bàn là.
- Lisser (ngoại động từ): Làm phẳng, vuốt thẳng (thường cho tóc, bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Déplier: Mở ra, trải ra (thứ đã bị gấp).
- Lisser: Vuốt phẳng, làm phẳng.
- Repasser: Là (quần áo).
Từ trái nghĩa
- Froisser: Làm nhàu, vò nhàu.
- Chiffonner: Vò nhàu, bóp nhàu.
- Plier: Gấp lại.
ngoại động từ
- làm hết nhàu, vuốt phẳng.