défruiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất vị quả, khử vị quả: Hành động loại bỏ hương vị hoặc mùi vị đặc trưng của trái cây ra khỏi một sản phẩm, thường là dầu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut défruiter cette huile pour qu'elle soit plus douce. (Cần phải khử vị quả của loại dầu này để nó trở nên dịu hơn.)
- La technique pour défruiter l'huile d'olive est délicate. (Kỹ thuật để làm mất vị quả ở dầu ô liu rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défruiter de l'huile": khử vị quả của dầu.
- Ce procédé permet de défruiter de l'huile de noix. (Quy trình này cho phép khử vị quả của dầu óc chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Défruitage (danh từ giống đực): hành động hoặc quá trình khử vị quả.
- Le défruitage est une étape importante dans le raffinage. (Việc khử vị quả là một bước quan trọng trong quá trình tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
- Déodoriser: khử mùi (trong ngữ cảnh cụ thể về dầu ăn).
- Raffiner: tinh chế (có thể bao gồm cả bước khử vị).
Ghi chú về cách dùng
- Từ défruiter là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong ngành sản xuất dầu ăn (như dầu ô liu, dầu hạt). Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- làm mất vị quả, khử vị quả.
- Défruiter de l'huile d'olivekhử vị qủa ở dầu ô liu.