défruiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất vị quả, khử vị quả: Hành động loại bỏ hương vị hoặc mùi vị đặc trưng của trái cây ra khỏi một sản phẩm, thườngdầu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut défruiter cette huile pour qu'elle soit plus douce. (Cần phải khử vị quả của loại dầu này để trở nên dịu hơn.)
    • La technique pour défruiter l'huile d'olive est délicate. (Kỹ thuật để làm mất vị quảdầu ô liu rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défruiter de l'huile": khử vị quả của dầu.
    • Ce procédé permet de défruiter de l'huile de noix. (Quy trình này cho phép khử vị quả của dầu óc chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Défruitage (danh từ giống đực): hành động hoặc quá trình khử vị quả.
    • Le défruitage est une étape importante dans le raffinage. (Việc khử vị quảmột bước quan trọng trong quá trình tinh chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Déodoriser: khử mùi (trong ngữ cảnh cụ thể về dầu ăn).
  • Raffiner: tinh chế (có thể bao gồm cả bước khử vị).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ défruitermột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, đặc biệttrong ngành sản xuất dầu ăn (như dầu ô liu, dầu hạt). ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. làm mất vị quả, khử vị quả.
    • Défruiter de l'huile d'olive
      khử vị qủa ở dầu ô liu.