déférent

Học thuật
Thân thiện
déférent

Un homme salue avec une attitude déférente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tôn kính, kính cẩn: Thể hiện thái độ tôn trọng, lễ phép kính trọng đối với người khác, đặc biệtngười địa vị cao hơn hoặc lớn tuổi hơn.
    • (Giải phẫu học) Dẫn ra: Thuật ngữ dùng trong giải phẫu học để chỉ các bộ phận chức năng dẫn, vận chuyển.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Ống tinh: Một ống dẫn trong hệ thống sinh dục nam, nhiệm vụ vận chuyển tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a toujours été déférent envers ses aînés. (Anh ấy luôn luôn tỏ ra tôn kính đối với những người lớn tuổi hơn.)
    • Elle a répondu d'une voix déférente. ( ấy đã trả lời bằng một giọng nói rất kính cẩn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le chirurgien a opéré le canal déférent. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật ống tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déférent à l'égard de quelqu'un": Tỏ ra tôn kính đối với ai đó.

    • Les élèves doivent être déférents à l'égard de leurs professeurs. (Học sinh phải tỏ ra tôn kính đối với giáo viên của mình.)
  • "Avec un salut déférent": Với một cái chào đầy kính cẩn.

    • Il s'inclina avec un salut déférent devant le directeur. (Anh ấy cúi chào một cách đầy kính cẩn trước giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Déférence (danh từ giống cái): Sự tôn kính, lòng kính trọng.

    • Il traite ses parents avec une grande déférence. (Anh ấy đối xử với bố mẹ mình với lòng kính trọng rất lớn.)
  • Déféremment (trạng từ): Một cách tôn kính, kính cẩn.

    • Il s'est adressé déféremment au juge. (Anh ấy đã nói chuyện một cách rất kính cẩn với vị thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectueux: Đầy tôn trọng.
  • Poli: Lịch sự, lễ phép.
  • Courtois: Nhã nhặn, lịch thiệp.
Từ trái nghĩa
  • Irrespectueux: Thiếu tôn trọng.
  • Grossier: Thô lỗ, cộc cằn.
  • Familler: Suồng sã, thân mật quá mức (trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ liên quan
  • Canal déférent: (Cụm danh từ, Giải phẫu học) Ống tinh.
    • Une obstruction du canal déférent peut causer des problèmes de fertilité. (Tắc nghẽn ống tinh có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản.)
Lưu ý
  • Déférent với tư cáchtính từ thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để mô tả thái độ, cử chỉ.
  • Khi là danh từ giống đực (le déférent), hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y học, cụ thểgiải phẫu học.
déférent

Un homme salue avec une attitude déférente.

tính từ
  1. tôn kính.
    • Attitude déférent
      thái độ tôn kính.
  2. (giải phẫu) học dẫn ra.
    • canal déférent
      (giải phẫu) học ống tinh.
danh từ giống đực
  1. giải ống tinh.

Từ chứa "déférent"