déférent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tôn kính, kính cẩn: Thể hiện thái độ tôn trọng, lễ phép và kính trọng đối với người khác, đặc biệt là người có địa vị cao hơn hoặc lớn tuổi hơn.
- (Giải phẫu học) Dẫn ra: Thuật ngữ dùng trong giải phẫu học để chỉ các bộ phận có chức năng dẫn, vận chuyển.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Ống tinh: Một ống dẫn trong hệ thống sinh dục nam, có nhiệm vụ vận chuyển tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a toujours été déférent envers ses aînés. (Anh ấy luôn luôn tỏ ra tôn kính đối với những người lớn tuổi hơn.)
- Elle a répondu d'une voix déférente. (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng nói rất kính cẩn.)
Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a opéré le canal déférent. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật ống tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déférent à l'égard de quelqu'un": Tỏ ra tôn kính đối với ai đó.
- Les élèves doivent être déférents à l'égard de leurs professeurs. (Học sinh phải tỏ ra tôn kính đối với giáo viên của mình.)
"Avec un salut déférent": Với một cái chào đầy kính cẩn.
- Il s'inclina avec un salut déférent devant le directeur. (Anh ấy cúi chào một cách đầy kính cẩn trước giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Déférence (danh từ giống cái): Sự tôn kính, lòng kính trọng.
- Il traite ses parents avec une grande déférence. (Anh ấy đối xử với bố mẹ mình với lòng kính trọng rất lớn.)
Déféremment (trạng từ): Một cách tôn kính, kính cẩn.
- Il s'est adressé déféremment au juge. (Anh ấy đã nói chuyện một cách rất kính cẩn với vị thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Respectueux: Đầy tôn trọng.
- Poli: Lịch sự, lễ phép.
- Courtois: Nhã nhặn, lịch thiệp.
Từ trái nghĩa
- Irrespectueux: Thiếu tôn trọng.
- Grossier: Thô lỗ, cộc cằn.
- Familler: Suồng sã, thân mật quá mức (trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ liên quan
- Canal déférent: (Cụm danh từ, Giải phẫu học) Ống tinh.
- Une obstruction du canal déférent peut causer des problèmes de fertilité. (Tắc nghẽn ống tinh có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản.)
Lưu ý
- Déférent với tư cách là tính từ thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để mô tả thái độ, cử chỉ.
- Khi là danh từ giống đực (le déférent), nó hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y học, cụ thể là giải phẫu học.
tính từ
- tôn kính.
- Attitude déférentthái độ tôn kính.
- (giải phẫu) học dẫn ra.
- canal déférent(giải phẫu) học ống tinh.
danh từ giống đực
- giải ống tinh.