différend
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mối bất đồng, mối tranh chấp: Chỉ một sự bất hòa, một cuộc tranh luận hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia về một vấn đề, thường nghiêm trọng và có thể kéo dài.
- Mối phân tranh: Cách diễn đạt trang trọng hơn cho sự bất đồng quan điểm hoặc lợi ích dẫn đến tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les deux pays ont un différend frontalier. (Hai quốc gia có một mối tranh chấp về biên giới.)
- Ils ont réglé leur différend à l'amiable. (Họ đã giải quyết mối bất đồng của họ một cách thân thiện.)
- Un différend est né entre les associés. (Một mối bất đồng đã nảy sinh giữa các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partager le différend": (Cụm từ cố định, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại) Có nghĩa là phân giải, thỏa hiệp hoặc làm trọng tài để giải quyết một cuộc tranh chấp.
- Un médiateur a été appelé pour partager le différend. (Một người hòa giải đã được mời đến để phân giải mối tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Différent, -ente (tính từ): Khác nhau, khác biệt.
- Ils ont des opinions différentes. (Họ có những ý kiến khác nhau.)
- Différer (động từ): (1) Trì hoãn. (2) Khác biệt.
- Nous devons différer notre réunion. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp của mình.)
- Les goûts diffèrent. (Khẩu vị khác nhau.)
- Différend (danh từ) không nên nhầm lẫn với différent (tính từ) hoặc différant (hiện tại phân từ của động từ ).
Từ đồng nghĩa
- Conflit: Xung đột, mâu thuẫn (thường căng thẳng hơn).
- Désaccord: Bất đồng, không đồng ý (có thể ít nghiêm trọng hơn).
- Litige: Tranh chấp, kiện tụng (thường dùng trong pháp lý).
- Querelle: Cuộc cãi vã, tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường đi kèm với "différend" là:) - Avoir un différend (avec quelqu'un): Có mối bất đồng (với ai đó). - Régler / Résoudre un différend: Giải quyết một mối bất đồng. - Trancher un différend: Phân xử, quyết định một cuộc tranh chấp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "différend".)
danh từ giống đực
- mối phân tranh, mối tranh chấp
- partager le différendphân giải, thỏa hiệp
- Différent, différant