dégauchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bạt phẳng, bào phẳng: Làm cho một bề mặt (thường là gỗ hoặc đá) trở nên phẳng và thẳng bằng các công cụ như máy bào.
- Gò lại, nắn lại: Sửa chữa một vật bị cong, vênh hoặc méo mó để nó trở lại hình dạng thẳng và đúng.
- (Thân mật) Luyện cho bớt lóng ngóng, vụng về: Giúp ai đó (thường là một đứa trẻ) trở nên khéo léo, nhanh nhẹn hoặc có kỹ năng xã hội tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier doit dégauchir cette planche avant de l'utiliser. (Người thợ mộc phải bào phẳng tấm ván này trước khi sử dụng nó.)
- Il a réussi à dégauchir le cadre de porte qui était tordu. (Anh ấy đã thành công trong việc gò lại khung cửa bị cong.)
- Ce stage de théâtre a vraiment dégauchi mon fils timide. (Khóa học kịch này thực sự đã luyện cho đứa con trai nhút nhát của tôi bớt lóng ngóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dégauchir quelqu'un": Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, giáo dục hoặc xã hội để chỉ việc rèn luyện, uốn nắn ai đó trở nên cởi mở, linh hoạt hoặc có kỹ năng hơn.
- Les voyages l'ont dégauchi et lui ont donné de l'assurance. (Những chuyến du lịch đã luyện cho anh ta bớt vụng về và mang lại cho anh ta sự tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégauchissage (danh từ giống đực): Hành động bào phẳng, gò thẳng; hoặc (nghĩa bóng) việc rèn luyện, uốn nắn.
- Le dégauchissage du bois est une étape importante. (Việc bào phẳng gỗ là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Redresser: Sửa thẳng lại, uốn nắn lại.
- Éduquer, former: Giáo dục, đào tạo (cho nghĩa bóng, thân mật).
Từ trái nghĩa
- Gauchir: Làm cong, làm vênh; (nghĩa bóng) làm cho ai trở nên cứng nhắc, lệch lạc.
- Courber: Uốn cong.
ngoại động từ
- bạt phẳng, bào phẳng (tấm đá, tấm gỗ)
- gò lại (vật bị méo)
- (thân mật) luyện cho bớt lóng ngóng vụng về
- Dégauchir un enfantluyện cho một đứa trẻ bớt lóng ngóng vụng về