dégelée

Học thuật
Thân thiện
dégelée

Une dégelée de coups de poing a été échangée lors de la bagarre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Một trận, một chập (đòn gánh): Từ này được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một loạt đòn đánh, một trận đòn liên tiếp mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu une sacrée dégelée. (Hắn ta bị một trận đòn thừa sống thiếu chết.)
    • Les deux boxeurs se sont échangé une dégelée de coups. (Hai võ sĩ quyền Anh trao đổi một loạt đòn liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bạo lực thể chất hoặc đánh nhau, mang sắc thái mạnh, thô tục rất khẩu ngữ. nhấn mạnh tính chất dồn dập nghiêm trọng của hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Dégeler (động từ): tan băng, làm tan chảy. (Lưu ý: Đâyđộng từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với danh từ "dégelée" trong ngữ cảnh thông tục này).
  • Raclée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn, trận mắng. Đâymột từ đồng nghĩa rất gần về nghĩa mức độ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Raclée (danh từ, thông tục): trận đòn.
  • Volée (danh từ, thông tục): trận, loạt (đòn).
  • Correction (danh từ): sự trừng phạt, trận đòn (ít thông tục hơn).
Lưu ý
  • "Dégelée" là một từ lóng, rất thông tục. không phù hợp để sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.
  • Nghĩa thông tục này của "dégelée" nguồn gốc ẩn dụ từ ý nghĩa gốc là "sự tan băng" (dégel), ám chỉ một thứ đó bị "giải phóng" một cách ồ ạt dữ dội, giống như một cơn do băng tan.
dégelée

Une dégelée de coups de poing a été échangée lors de la bagarre.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) trận, chập (đòn gánh).

Từ gần giống