dégelée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Một trận, một chập (đòn gánh): Từ này được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một loạt đòn đánh, một trận đòn liên tiếp và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a reçu une sacrée dégelée. (Hắn ta bị một trận đòn thừa sống thiếu chết.)
- Les deux boxeurs se sont échangé une dégelée de coups. (Hai võ sĩ quyền Anh trao đổi một loạt đòn liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bạo lực thể chất hoặc đánh nhau, mang sắc thái mạnh, thô tục và rất khẩu ngữ. Nó nhấn mạnh tính chất dồn dập và nghiêm trọng của hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Dégeler (động từ): tan băng, làm tan chảy. (Lưu ý: Đây là động từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với danh từ "dégelée" trong ngữ cảnh thông tục này).
- Raclée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn, trận mắng. Đây là một từ đồng nghĩa rất gần về nghĩa và mức độ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Raclée (danh từ, thông tục): trận đòn.
- Volée (danh từ, thông tục): trận, loạt (đòn).
- Correction (danh từ): sự trừng phạt, trận đòn (ít thông tục hơn).
Lưu ý
- "Dégelée" là một từ lóng, rất thông tục. Nó không phù hợp để sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.
- Nghĩa thông tục này của "dégelée" có nguồn gốc ẩn dụ từ ý nghĩa gốc là "sự tan băng" (dégel), ám chỉ một thứ gì đó bị "giải phóng" một cách ồ ạt và dữ dội, giống như một cơn lũ do băng tan.
danh từ giống cái
- (thông tục) trận, chập (đòn gánh).