tigelle

Học thuật
Thân thiện
tigelle

Une tigelle pousse à partir d'une graine dans un pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân mầm: Trong thực vật học, "tigelle" chỉ phần thân non, mầm của cây, nằm giữa lá mầm rễ mầm trong phôi hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tigelle se développe pour former la tige de la plante. (Thân mầm phát triển để tạo thành thân của cây.)
    • On observe la tigelle dans l'embryon de la graine. (Người ta quan sát thấy thân mầm trong phôi của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tigelle hypocotylée": thân mầm dưới lá mầm (một phần của thân mầm).
    • Dans ce type de germination, la tigelle hypocotylée s'allonge. (Trong kiểu nảy mầm này, thân mầm dưới lá mầm kéo dài ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocotyle (nom masculin): trụ dưới lá mầm (một bộ phận của phôi thực vật, liên quan chặt chẽ đến "tigelle").
  • Épicotyle (nom masculin): trụ trên lá mầm (phần của thân mầm nằm phía trên lá mầm).
Từ đồng nghĩa
  • Tige embryonnaire: thân phôi (cách diễn đạt khác cùng chỉ "thân mầm").
  • Germe caulinaire: mầm thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

tigelle

Une tigelle pousse à partir d'une graine dans un pot.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) thân mầm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tigelle"