déglacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tan băng (ở): Hành động làm cho băng hoặc lớp băng trên một bề mặt tan ra.
    • Sưởi ấm cho (nghĩa bóng, thân mật): Hành động làm cho ai đó cảm thấy ấm áp hơn, thường sau khi bị lạnh.
    • Làm cho hết láng (kỹ thuật): Hành động xửmột bề mặt (như giấy) để không còn bóng láng.
    • Đánh tan lớp cháy (ở đáy chảo): Trong nấu ăn, hành động cho chất lỏng (như rượu, nước dùng) vào chảo nóng dính lớp thịt cháy vàng (fond) ở đáy để hòa tan tạo nước xốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déglacer le pare-brise avant de conduire. (Cần phải làm tan băng trên kính chắn gió trước khi lái xe.)
    • Après la promenade dans le froid, un bon thé chaud nous a déglacés. (Sau chuyến đi dạo trong giá lạnh, một tách trà nóng đã sưởi ấm chúng tôi.)
    • Cette machine est utilisée pour déglacer le papier photographique. (Máy này được dùng để làm cho giấy ảnh hết láng.)
    • Pour faire la sauce, déglacez la poêle avec du vin blanc. (Để làm nước xốt, hãy đánh tan lớp cháyđáy chảo bằng rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déglacer au vinaigre": Đánh tan lớp cháy bằng giấm.

    • Déglacez les sucs de cuisson avec un peu de vinaigre balsamique. (Hãy đánh tan các chất thịt cháy bằng một chút giấm balsamic.)
  • "Se faire déglacer" (thân mật): Được sưởi ấm, được làm cho ấm lên.

    • Rentre vite te faire déglacer au coin du feu ! (Về nhà nhanh đi để được sưởi ấm bên sưởi!)
Biến thể từ gần giống
  • Déglacage (danh từ giống đực): Hành động làm tan băng hoặc đánh tan lớp cháy.

    • Le déglacage des ailes d'avion est une procédure de sécurité. (Việc làm tan băng trên cánh máy baymột thủ tục an toàn.)
  • Glacer (ngoại động từ): Làm đóng băng, làm lạnh cóng; trái nghĩa trực tiếp với "déglacer".

    • Le vent glacial glaçait les voyageurs. (Cơn gió băng giá làm các du khách lạnh cóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire fondre la glace: Làm tan băng (cho nghĩa đầu tiên).
  • Réchauffer: Sưởi ấm, làm ấm lên (cho nghĩa "sưởi ấm cho").
  • Décanter (trong nấu ăn, nhưng ít phổ biến hơn): Gạn, lắng; có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi làm nước xốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "déglacer" trong tiếng Pháp. Cách dùng chínhđộng từ đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déglacer". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, đặc biệt trong kỹ thuật ẩm thực.)

ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm tan băng (ở).
    • Déglacer un bassin
      làm tan băng (ở) trong bể.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) sưởi ấm cho.
    • Déglacer des voyageurs
      sưởi ấm cho hành khách.
  3. (kỹ thuật) làm cho hết láng.
    • Déglacer une papier
      làm cho giấy hết láng.
  4. đánh tan lớp cháy (ở đáy chảo).

Từ gần giống